Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2006
Công Ty TNHH TM-DV Vận Tải Thanh Bình ấp 4, Xã Vĩnh Tân, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700738542Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty TNHH Thuận Thành Phát Số 77C, Khu phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700737651Đang hoạt động
- 2006 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Nguyễn Chu K5/30 lô B, tổ 56, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700736344Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Toàn Luận Số 22A, đường Lê Trọng Tấn, Khu phố Bình Đường 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700719003Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Chế Biến Gỗ Nhật Quang CN/05, Khu dân cư khu phố 3, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700716228Đang hoạt động
- 2006 Đang hoạt động
-
2006
Công Ty TNHH TM Thái Mỹ Số 10/9L, tổ 9, khu 2, phường Phú Hòa, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700710427Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Vương Linh - Minh Trung Số 19D/51, Khu phố Bình Minh 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700697575Đang hoạt động
- 2006 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2006
Công ty TNHH Một thành viên Kiều Phong Số 307B đường Huỳnh Văn Lũy, Khu phố 6, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700692760Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH MTV Cao Su Tân Triều 41/49/1, đường ĐX 71, khu 05, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700691372Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33