Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Trung Sơn BG Số 656 B, đường Xương Giang, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401026633Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư phát triển xây dựng Na- Xưa Thôn Mỹ Tượng, Phường Tân An, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401026471Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Chiều Khoa Lô 23 phố thương mại khu đô thị Phố Cốc 2, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401026104Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng Hoàng Long BN Số nhà 84 đường Trần Nguyên Hãn, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401025887Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Văn Điệp Thôn Núi Hiểu, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400983333Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Văn Đích Thôn Nghĩa Vũ, Phường Việt Yên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400983319Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Văn Toàn Thôn Xuân Minh (tại nhà Bà Trần Thị Hồng Nhung), Phường Tự Lạn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400983301Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2023 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ CN Minh Vũ Số nhà 350 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Việt Yên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400973889Đang hoạt động
- 2023 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2023 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33