Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2010 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2010 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Quân Đoàn Thôn Thượng, Phường Việt Yên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400493787Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty TNHH một thành viên thương mại Hồng Hiền TDP Gia Lâm, Xã Bố Hạ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400493762Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2010 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2010 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên Vật Liệu xây dựng Hải Nam Tổ dân phố Trần Phú, Phường Chũ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400493579Đang hoạt động
-
2010
Công ty Cổ phần thương mại & dịch vụ Minh Phú Thôn Chúng, xã Đông Lỗ, Xã Hiệp Hòa, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400493508Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công Ty TNHH Một Thành Viên Phương Lan Ngách 12, dốc Bốt, thôn Chợ, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400492751Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2009
Công ty TNHH một thành viên quảng cáo- nội thất Tiến Đạt số 407 đường Giáp Hải, xã Dĩnh Kế, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400492462Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2009 Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH sản xuất thương mại Việt Đức khu Ba Đa, xã Tân Mỹ, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400491194Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33