Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2007
Công ty TNHH Một thành viên Quế Cường Số 216 đường Hố Cát, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400376427Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH một thành viên thương mại Long Tường 36 đường Nguyễn Thị Lưu, phường Trần Phú, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400376177Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2007
Công ty Cổ phần Minh Kiên nhà A8, tổ 19, phường Trần Nguyên Hãn, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400373458Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2007
Công ty TNHH Thương mại Phương Vượng Số nhà 1, ngõ 33 đường Lều Văn Minh, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400373419Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thành Thắng Cụm công nghiệp dịch vụ tập trung, Xã Tân Yên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400372937Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH một thành viên Quyền Thắng Thôn Cầu Ngoài , xã Mỹ Thái, Xã Mỹ Thái, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400372567Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2006
Công ty TNHH Đức Thiện Số 200 phố Chi Li phường Trần Phú, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400370030Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2006 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2006 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty TNHH Hoàng Quân Số 140 - Đ. Lê Lợi - P. Lê Lợi, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400366563Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2006 Đang hoạt động
- 2006 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33