Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2006
Công ty sản xuất Và thương mại Phú Công (TNHH) Thôn Chi Long, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300293833Đang hoạt động
- 2006 Tạm ngừng hoạt động
-
2006
Công ty TNHH đầu tư thương mại và xây dựng Hùng Tráng Đường 291 khu 4 Thị trấn Phố Mới, Phường Quế Võ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300291201Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2006 Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Quảng Cáo Và thương mại Phúc Lộc Số 103-105 Nguyễn Đăng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300289019Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và xây dựng Tuấn Đạt Khu Sơn, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300281926Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty Nguyên Giang (TNHH) Số 58 phố Mới Thị trấn Hồ, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300281637Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2006
Xí nghiệp Chế Biến Lâm Sản Hoàng Hoa – (TN) Thôn Phú Dư, Xã Gia Bình, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300280880Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần sản xuất & Đầu tư Hùng Cường -Thăng Long Lô A1 đường 287 KCN Đại Đồng – Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300280778Đang hoạt động
- 2006 Đang hoạt động
- 2006 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2006
Công ty cổ phần tư vấn đầu tư Gia Nguyễn Số 129 đường Ngô Gia Tự phường Vũ Ninh, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300276595Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33