Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Vững Thảo Số 1/28, đường Phạm Ngũ Lão, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801819963Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH MTV TM Hưng Ngọc Anh 467B/14 Khu Vực 7, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801814771Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Nguyên Đạt Phát Số 253, đường D25, KDC Hồng Loan, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801808898Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Hoàng Chênh F1/48 đường số 5, KDC 586, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801808739Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty CP Trọng Toàn Phát Số 117, đường B10, Khu dân cư Phú An, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801806403Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại vận tải xây dựng Khang Thịnh Số 53 Trần Văn Ơn, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801800151Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Phát triển thương mại dịch vụ xây dựng Nhơn Hòa 88 Số 6, hẻm 93, đường Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801797364Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TMDV VLXD Nhật Minh Số 417 QL91 Khu vực Thới Thạnh 1, Phường Thốt Nốt, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801797276Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư TMDV Nguyễn Đoan A8, đường số 9, KDC 586, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801796843Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Đăng Khoa Cần Thơ Ấp Nhơn Phú 2, Xã Nhơn Ái, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801796233Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH MTV Thương mại xây dựng Incom 174/29 Trần Quang Diệu, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801783932Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33