Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2009
Công ty TNHH Một thành viên Tuấn Phát 36 Quang Trung, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801007827Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2009 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2009
Công ty TNHH Điện Nước Vật Liệu xây dựng Mekong 117/24, đường 3/2, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801003780Đang hoạt động
-
2009
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Và dịch vụ Ca Ta 62, Võ Trường Toản, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1800975536Đang hoạt động
-
2009
Cty TNHH Một thành viên Hùng Tiến 33/7 KV Bình Dương, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1800942964Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2009 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2009
Doanh Nghiệp TN Vật Liệu Xây Dựng Ngọc Dung 12/6, Sông Hậu, Trần Phú, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1800933014Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công ty TNHH Tư Vấn & Xây dựng - Thương mại-Dịch vụ Trường Giang 292/19, Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1800909879Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Thanh Tuyền 512/9 Cách mạng tháng 8, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1800906187Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2009 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2009 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2009
Doanh nghiệp tư nhân thương mại dịch vụ Thiện Phát 35, Mậu Thân, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1800871047Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33