Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Ngân Trung Số 89 Trần Hưng Đạo, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801686835Đang hoạt động
-
2011
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Thành Xuân Nhà ông Lê Ngọc Thành, xóm Hạnh, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801685581Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Văn Hà Số 139 đường Quang Trung, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801685422Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty Cổ Phần Liên Doanh Sơn Mitasu Việt Nam Lô số 02, khu 5, MBXD số 34, đường Nguyễn Trãi, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801684676Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2011 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2011 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH Long Tiến Tài Số nhà 71 đường Hoàng Nghiêu, Phường Đông Tiến, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801667857Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Lân Thủy Số nhà 269, Khu phố Xuân Sơn, Xã Ngọc Lặc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801665546Tạm ngừng hoạt động
-
2011
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Tổng Hợp Tuấn Hùng Thôn 5, Xã Quảng Ninh, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801664905Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH Tư Vấn Kiến Trúc - Xây dựng Hòa Tú Đội 1, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801664856Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công ty TNHH Nhật Nguyệt Thành SN 61 đường Bà Triệu, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801664292Đang hoạt động
-
2011
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Hd Số nhà 04 Trần Quang Huy, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801663595Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33