Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2012
Công Ty Cổ Phần Stoni Miền Bắc Số 1, ngõ 25, đường Kim Đồng, phố Phúc Trực, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. 2700663341Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2012
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Du Lịch Hoa Lư Ninh Bình Số 96/8, Phường Tam Điệp, Ninh Bình, Việt Nam. 2700632209Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công ty TNHH Xây dựng Và Kinh Doanh Cường Thịnh Quốc lộ 1A, Xã Gia Trấn, Ninh Bình, Việt Nam. 2700621006Đang hoạt động
-
2011
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Hằng Tâm Khu dân cư phía Nam đường Lương Văn Tụy, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. 2700620637Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2011 Tạm ngừng hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và sản xuất Dương Gia Thôn Vườn Hoa, Phường Đông Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. 2700615041Đang hoạt động
-
2011
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Trang Hoàng Đường Đinh Tất Miễn, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. 2700614400Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công ty TNHH Xây dựng vận tải thương mại Thao Thơm Thôn Kiến Phong, Xã Gia Tường, Ninh Bình, Việt Nam. 2700611819Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Tuấn Khanh Ninh Bình Ngã 3, đường Hải Thượng Lãn ông, thôn Phúc Sơn 1, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. 2700611576Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2011 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Doanh nghiệp tư nhân Mạnh Hà Ninh Bình Phố Thiện Tiến, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. 2700583093Đang hoạt động
- 2010 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33