Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2015
Công Ty TNHH Một Thành Viên Kinh Doanh Thương Mại Hòa Thuận Đội 14, xóm 8, Xã Giao Hòa, Ninh Bình, Việt Nam. 0601072760Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công Ty TNHH Thương Mại Long Thành Phúc Tầng 2, số 69 Nguyễn Đức Thuận, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam. 0601072400Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng & Kinh Doanh Thương Mại Bảo Yến Số 3/110 Phù Long, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam. 0601043745Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công Ty TNHH Một Thành Viên Minh Hưng Tú Số nhà 152, khu phố 3, Xã Nghĩa Hưng, Ninh Bình, Việt Nam. 0601043216Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty TNHH Một Thành Viên Phúc Linh Từ Tầng 1, số nhà 18 Ngô Sỹ Liên, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam. 0601038368Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2014 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng Schmitz Số 492 đường Trường Chinh, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam. 0601032461Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công Ty TNHH Một Thành Viên Kinh Doanh Thương Mại Hùng Phong Xóm Xuân Hòa Đông, Xã Hải Xuân, Ninh Bình, Việt Nam. 0601023322Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Cấu Kiện Và Thương Mại Tân Thành Đạt 5/25/111 Mạc Thị Bưởi, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam. 0601010644Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2013 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2013 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Tổng Hợp Duy Quân Xóm 4, Xã Xuân Trường, Ninh Bình, Việt Nam. 0600995621Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33