Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên Hoàng Tâm Số nhà 229 Tân Giang, Xã Nam Ninh, Ninh Bình, Việt Nam. 0600682266Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Một Thành Viên Sơn Thu 579A đường Trường Chinh, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam. 0600681819Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2010 Đang hoạt động
-
2010
Doanh Nghiệp Tư Nhân Trần Văn Quyền Đội 5 Trầm Phương, Xã Phong Doanh, Ninh Bình, Việt Nam. 0600679707Tạm ngừng hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Nhân Lực Liên Anh Số 641 Trường Chinh, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam. 0600678157Đang hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần sản xuất Nhựa Nam Định 98 đường Giải Phóng, Phường Đông A, Ninh Bình, Việt Nam. 0600677509Đang hoạt động
- 2010 Đang hoạt động
-
2009
Công ty cổ phần đầu tư & Xây dựng Mạnh Đức Số 181B Tổ dân phố Đoài, Xã Nghĩa Hưng, Ninh Bình, Việt Nam. 0600673198Đang hoạt động
-
2009
Công ty cổ phần Vật Liệu xây dựng Và thương mại Phước An Lành Xóm 5, Xã Xuân Giang, Ninh Bình, Việt Nam. 0600663626Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Hương Long 348 Giải Phóng, Phường Trường Thi, Ninh Bình, Việt Nam. 0600662527Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Một thành viên Linh Sử Số 304 đường Trường Chinh, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam. 0600657196Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Minh Long Số B2P8 tổ 44, tập thể Công ty Cầu, Phường Trường Thi, Ninh Bình, Việt Nam. 0600656146Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33