Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2010
Công Ty Cổ Phần Ngọc Minh Tâm 1E Khu phố Long Liên, Xã Long Điền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3501648661Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2010 Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Sản xuất Vật Liệu xây dựng Vĩnh Khang tổ 8, khu phố Hải Dinh, Phường Long Hương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3501641722Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2010 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Doanh nghiệp tư nhân dịch vu xây dựng Phong Vũ. 67/6 Hùng Vương, khu phố 5, Xã Ngãi Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3501615257Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ - Xây dựng Dung Sáng tổ 14, Khu Phố Phước Lộc, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3501588275Đang hoạt động
-
2010
Công Ty TNHH Quang- Bảy Thép Số 303 Hùng Vương, khu phố 2, Xã Ngãi Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3501580646Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty TNHH Thương Mại Thành Vinh Số 41/12 Đống Đa, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3501574032Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty TNHH Xây dựng Tân Tiến Thành Số 119A Huyền Trân Công Chúa, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3501565711Tạm ngừng hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Đại Tiến Cường Số 17/1/5 Lương Thế Vinh, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3501558129Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Mai Anh Khu phố Ngọc Hà, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3501554727Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Doanh nghiệp TN Vật Liệu Xây Dựng Khánh Linh Số 14 Đội Cấn, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3501553681Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33