Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Công Ty Cổ Phần Hoàng Xuân Việt Nam Số 42/1, đường Tây Thành, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam. 0900721893Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải Minh Giang Phát Thôn Kim Tháp, Xã Việt Tiến, Hưng Yên, Việt Nam. 0900721452Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Doanh nghiệp tư nhân Vật Liệu xây dựng Vi Vân Xóm 13, Thôn Đông Kết, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam. 0900714889Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Năm Hải Thôn Tân Hưng, Xã Chí Minh, Hưng Yên, Việt Nam. 0900713973Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Thương Gia Thôn Dị Chế, Xã Hoàng Hoa Thám, Hưng Yên, Việt Nam. 0900711052Đang hoạt động
-
2011
Công Ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng Trường Lộc Thôn Quảng Uyên, Xã Việt Yên, Hưng Yên, Việt Nam. 0900702756Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty Cổ Phần Thuận Phát Hưng Yên Thôn Nhân Vinh, Phường Đường Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0900702749Tạm ngừng hoạt động
-
2011
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Và Thương Mại Minh Châu Hy Đường 206, thôn Xuân Tràng, Xã Hoàn Long, Hưng Yên, Việt Nam. 0900698997Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Anh Tuấn Hưng Yên Phố Phủ, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam. 0900696647Đang hoạt động
-
2011
Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư Và thương mại Quang Trung Hưng Yên Thôn Vinh Quang, Xã Khoái Châu, Hưng Yên, Việt Nam. 0900696252Đang hoạt động
- 2011 Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Xây dựng Và dịch vụ thương mại Thịnh Phát Thôn Hoan Ái, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam. 0900696118Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33