Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2010 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ vận tải Bảo Hưng Số 540 chợ Đường Cái, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam. 0900629496Đang hoạt động
- 2010 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2010 Đang hoạt động
- 2010 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Tổng Hợp Trường Giang Ii Thôn Phạm Xá, Xã Hoàn Long, Hưng Yên, Việt Nam. 0900569783Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Giang Nam Km 22+600 quốc lộ 5A, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên, Việt Nam. 0900539002Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu Việt Nhật Số 144, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam. 0900534678Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2009 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Trường Thịnh Thôn Trung, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên, Việt Nam. 0900487883Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công ty cổ phần Cơ Khí xây dựng Và Vật Liệu Hà Nội Cụm công nghiệp, Xã Văn Giang, Hưng Yên, Việt Nam. 0900466890Đang hoạt động
-
2018
Hộ Kinh Doanh Cửa Hàng Kinh Doanh Máy Móc, Vật Tư, Phụ Kiện Máy Dệt Bao Thôn Nghĩa Trai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên, Việt Nam. 0900360742Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33