Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2012
Công Ty TNHH Thương Mại Vật Liệu Xây Dựng Tiến Thành Số 27, Xuân Thủy, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. 4101315860Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2012
Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Trung Hòa Số 153/8, đường Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. 4101310767Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Thương Mại Tân Trường Phát Khu vực Bắc Phương Danh, Phường An Nhơn, Gia Lai, Việt Nam. 4101273360Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Tân Tiến Phát Tổ 9, khu vực 2, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai, Việt Nam. 4101271606Đang hoạt động
-
2011
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Sam Số 190-192, đường Diên Hồng, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. 4101268265Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2011 Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Kinh Doanh Trung Việt Số 50 đường Thanh Niên, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. 4101266980Đang hoạt động
-
2011
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Một Thành Viên Minh Nguyệt Tổ 5, khu vực 1, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai, Việt Nam. 4101266194Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty TNHH MTV Sản xuất Và thương mại Hồng Hải 533 Võ Nguyên Giáp, Phường An Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. 4101250109Đang hoạt động
- 2011 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty TNHH Xây Dựng Tổng Hợp Nhà Mới Tổ 57, Khu vực 8, Phường Quy Nhơn, Gia Lai, Việt Nam. 4101228819Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Tùng Duyên Số 313, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai, Việt Nam. 4101218994Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33