Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng Thiết Kế Nội Thất Thiên Kim Thôn Thạch Hà, Xã Ninh Sơn, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500679274Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH MTV Thương mại Và dịch vụ Minh Lý Thôn Thuận Hòa, Xã Ninh Phước, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500678658Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TM Sơn Tấn Phát Số 67A đường Nguyễn Chí Thanh, KP3, Phường Đông Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500676770Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần đầu tư Xúc Tiến thương mại HPD 26 đường Võ Giới Sơn, Phường Đông Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500676146Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Kim Vạn An NT Số 29A đường Bác Ái, Phường Đô Vinh, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500675689Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH MTV Cát Sạch Việt Quế Anh Phát Thôn Phú Thuận, Xã Mỹ Sơn, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500662866Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Hoàng Nhan Khang Tổ 26, khu phố 6, Phường Đô Vinh, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500654350Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Công Rô Ninh Thuận Đường Phan Đăng Lưu, tổ 3, khu phố 8, Phường Bảo An, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500654142Đang hoạt động
-
2014
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Phúc Lộc - Ninh Thuận Khu phố 3, Phường Đông Hải, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500585604Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty TNHH Xây Dựng Việt Quyết Ninh Thuận Thôn Lạc Sơn 3, Xã Cà Ná(Hết hiệu lực), Khánh Hòa, Việt Nam. 4500584985Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Trúc Khương Khu phố 7, Phường Ninh Chử, Khánh Hòa, Việt Nam. 4500568905Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33