Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2007
Doanh Nghiệp Tư Nhân Toàn Thành Khu phố Phước Tiến, Xã Hồ Tràm, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500815768Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2007
Công ty TNHH Thành Lâm Số 130 Đô Lương, phường 11, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500813337Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2007 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty trách nhiệm hữu hạn Cao Tuyên Tổ 14, ấp Lò Vôi, Xã Long Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500811594Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Đại Cát Số 3628 đường 27/4, phường Phước Hưng, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500809316Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2007
Công ty TNHH Thương mại-Xây dựng Đức Thịnh Số 44 Lê Lai, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500807781Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Phú Hải Tổ 18, thôn Bến Đình, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500806410Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoàng Hà Tổ 5, thôn Tân Trung, Xã Châu Pha, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500803113Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Mộc Thanh Thanh Thôn Tân Xuân, xã Bàu Chinh, Xã Kim Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500800497Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty TNHH Môi Trường Xanh Số 38/16 Bình Giã, phường 8, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500800225Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Hợp Tác Xã Thương Mại - Dịch Vụ Phường Thắng Nhất Số 150, đường 30/4, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500793899Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2007
Công ty TNHH Hoàng Trang Số 3D2 Phan Kế Bính, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500793440Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33