Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4673 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.472 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Tổng Kho Bách Điền Số 15, ngõ 25 thôn Mỹ, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111435528Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại đầu tư Và xây dựng Gia Bảo Số 5, ngõ 6 ngách 24 phố Đội Nhân, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111434193Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Nội Thất Inox Cường Huyền Số 35 khu công nghiệp Chàng Sơn, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111434122Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Vật Tư Điện Nước Toàn Thắng Thôn Đồng Trữ, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111433513Đang hoạt động
- 2026 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty cổ phần đầu tư Lào Việt Số 36 Phố Yên Bái 1, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111428714Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Phương Lĩnh Số nhà 383 đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111425576Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất xây dựng Và thương mại Hải Đăng 258 Số nhà 25, ngõ 137 tổ dân phố Phú Nhi 2, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111425128Đang hoạt động
-
2026
Công ty trách nhiệm hữu hạn Gương Kính MB Thôn Khúc Thuỷ, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111424734Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Tiệp - Hà Số 6 ngõ 142 đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111424519Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại đầu tư Phúc Bình Số 28 ngõ 115 phố Núi Trúc, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111424389Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 163
- 2 Thành phố Hà Nội 151
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 90
- 4 Thành phố Hải Phòng 79
- 5 Tỉnh Đồng Nai 74
- 6 Tỉnh Ninh Bình 71
- 7 Tỉnh Hưng Yên 66
- 8 Thành phố Cần Thơ 62
- 9 Tỉnh An Giang 59
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 57
- 11 Tỉnh Nghệ An 47
- 12 Tỉnh Phú Thọ 43
- 13 Tỉnh Gia Lai 42
- 14 Tỉnh Hà Tĩnh 38
- 15 Thành phố Đà Nẵng 37
- 16 Tỉnh Tây Ninh 36
- 17 Tỉnh Quảng Trị 35
- 18 Tỉnh Quảng Ninh 34
- 19 Tỉnh Cà Mau 33
- 20 Tỉnh Lâm Đồng 31
- 21 Tỉnh Thái Nguyên 30
- 22 Tỉnh Đắk Lắk 28
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 28
- 24 Tỉnh Lào Cai 23
- 25 Tỉnh Khánh Hòa 20
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 17
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 15
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 29 Tỉnh Sơn La 12
- 30 Thành phố Huế 9
- 31 Tỉnh Điện Biên 9
- 32 Tỉnh Đồng Tháp 8
- 33 Tỉnh Cao Bằng 7
- 34 Tỉnh Lai Châu 6