Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4673 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.472 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng đầu tư Và phát triển Lan Hương Số 21 Ngõ 15 Đường Hòa Bình, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111408813Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Kokolink Việt Nam Số 48 ngõ 282 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111406291Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại sản xuất Và XNK Đức Minh Số 258 đường 422B thôn Vực, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111405273Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần sản xuất Và thương mại Vật Liệu Mới Minh Sơn Số 265 Louis 1, Khu đô thị Louis City, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111405019Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Lâm Sản Chiến Thanh Số 8, Ngõ 17, Đường Hưu Trưng 1, Xã Liên Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111404992Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vận tải TM Và xây dựng Gia Khang Số 6, Thôn Chân Chim, Xã Phúc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111404625Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Nease Việt Nam Số 259 Louis I – LK15, Khu Đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111403533Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Tiến Phát HN Số nhà 200, Cụm 3, Thôn Hạ Trì, Xã Ô Diên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111402402Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Ngọc Giang Số nhà 9 Ngách 32/84/27/6 Phố Đỗ Đức Dục, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111400613Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Cơ Điện Lạnh Bkre Số 1 Ngõ 152 Phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111399132Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần sản xuất & Xuất Khẩu Nhất Thắng Số 61 Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111395868Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 163
- 2 Thành phố Hà Nội 151
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 90
- 4 Thành phố Hải Phòng 79
- 5 Tỉnh Đồng Nai 74
- 6 Tỉnh Ninh Bình 71
- 7 Tỉnh Hưng Yên 66
- 8 Thành phố Cần Thơ 62
- 9 Tỉnh An Giang 59
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 57
- 11 Tỉnh Nghệ An 47
- 12 Tỉnh Phú Thọ 43
- 13 Tỉnh Gia Lai 42
- 14 Tỉnh Hà Tĩnh 38
- 15 Thành phố Đà Nẵng 37
- 16 Tỉnh Tây Ninh 36
- 17 Tỉnh Quảng Trị 35
- 18 Tỉnh Quảng Ninh 34
- 19 Tỉnh Cà Mau 33
- 20 Tỉnh Lâm Đồng 31
- 21 Tỉnh Thái Nguyên 30
- 22 Tỉnh Đắk Lắk 28
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 28
- 24 Tỉnh Lào Cai 23
- 25 Tỉnh Khánh Hòa 20
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 17
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 15
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 29 Tỉnh Sơn La 12
- 30 Thành phố Huế 9
- 31 Tỉnh Điện Biên 9
- 32 Tỉnh Đồng Tháp 8
- 33 Tỉnh Cao Bằng 7
- 34 Tỉnh Lai Châu 6