Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4673 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.472 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ Vật Tư Và thương mại Hưng Đạo Thôn Phú Hạng, Xã Hưng Đạo, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111351483Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại sản xuất Và xuất nhập khẩu Long Quỳnh Số nhà 269 thôn Nguyên Hanh, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111349156Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH BK Luxhome N06A - LK60 khu đất dịch vụ Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111349131Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Phát triển thương mại Và dịch vụ Mạnh Khôi Số 5, Ngõ 120 Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111346807Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH XNK Gỗ Thành Đạt Cụm công nghiệp làng nghề Văn Tự, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111345754Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vật Tư Thiết Bị xây dựng Minh Đức Số 78 đường Thanh Phần, Thôn Phúc Hòa 3, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111345585Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Đồ Gỗ Hùng Dũng Thôn Giao Tác, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111345137Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất thương mại DKT Số 18, Xóm 5, Thôn Phù Lưu Thượng, Xã Hòa Xá, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111345056Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại đầu tư Tổng Hợp Phát Minh Số nhà 18 Ngõ 11 Đường Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111342626Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Hưng Lộc Phát Số nhà 11, ngách 604/162/15 Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111342009Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 163
- 2 Thành phố Hà Nội 151
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 90
- 4 Thành phố Hải Phòng 79
- 5 Tỉnh Đồng Nai 74
- 6 Tỉnh Ninh Bình 71
- 7 Tỉnh Hưng Yên 66
- 8 Thành phố Cần Thơ 62
- 9 Tỉnh An Giang 59
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 57
- 11 Tỉnh Nghệ An 47
- 12 Tỉnh Phú Thọ 43
- 13 Tỉnh Gia Lai 42
- 14 Tỉnh Hà Tĩnh 38
- 15 Thành phố Đà Nẵng 37
- 16 Tỉnh Tây Ninh 36
- 17 Tỉnh Quảng Trị 35
- 18 Tỉnh Quảng Ninh 34
- 19 Tỉnh Cà Mau 33
- 20 Tỉnh Lâm Đồng 31
- 21 Tỉnh Thái Nguyên 30
- 22 Tỉnh Đắk Lắk 28
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 28
- 24 Tỉnh Lào Cai 23
- 25 Tỉnh Khánh Hòa 20
- 26 Tỉnh Tuyên Quang 17
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 15
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 29 Tỉnh Sơn La 12
- 30 Thành phố Huế 9
- 31 Tỉnh Điện Biên 9
- 32 Tỉnh Đồng Tháp 8
- 33 Tỉnh Cao Bằng 7
- 34 Tỉnh Lai Châu 6