Doanh nghiệp ngành Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Mã ngành 4773 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.175 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
1998
Doanh nghiệp tư nhân Kim Hồng Số 38/1, ấp Dốc Mơ 1, Xã Thống Nhất, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600285803Đang hoạt động
-
1998
Công ty TNHH Kim Loan Jewelry Số 298/3, khu phố 4, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600281446Đang hoạt động
-
1998
Doanh nghiệp tư nhân Kim Hồng 1510, đường Nguyễn Ái Quốc, Khu phố 2, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600277104Đang hoạt động
-
1998
Doanh nghiệp tư nhân Kim Anh Tuấn Số 233 Đường Hùng Vương, Khu Phố 22, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600276679Đang hoạt động
-
1998
Doanh nghiệp tư nhân Ngọc Hoàng Số 288, Quốc lộ 1A, tổ 1, khu phố 4, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600276460Đang hoạt động
-
1998
Doanh nghiệp tư nhân Tiệm Vàng Kim Thủy ấp 2- xã Thạnh Phú, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600272850Đang hoạt động
- 1998 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
1998
Công ty trách nhiệm hữu hạn Kinh Doanh Vàng Bạc Đá Quý Mỹ Ngọc Số 506, đường Lê Duẩn, tổ 1, ấp Phước Thuận, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600272804Đang hoạt động
-
2000
Doanh nghiệp tư nhân Kim Mai Số 13, đường Bùi Hữu Nghĩa, khu phố 3, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600270211Đang hoạt động
-
1998
Doanh nghiệp tư nhân Hạnh Tầng trệt, Số 2, đường Cô Giang, khu phố 1, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600269424Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
1998
Công ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý Kim Văn Tổ 15, ấp Phước Hòa, Xã Long Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600267963Đang hoạt động
-
1998
Doanh nghiệp tư nhân Tiệm Vàng Kim Yến Trang Số 302, khu phố Bình Phước, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3600266624Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.990
- 2 Thành phố Hà Nội 1.426
- 3 Tỉnh Đồng Nai 565
- 4 Thành phố Đà Nẵng 507
- 5 Tỉnh An Giang 459
- 6 Thành phố Cần Thơ 439
- 7 Tỉnh Đồng Tháp 427
- 8 Thành phố Hải Phòng 392
- 9 Tỉnh Gia Lai 369
- 10 Tỉnh Ninh Bình 330
- 11 Tỉnh Hưng Yên 302
- 12 Tỉnh Vĩnh Long 301
- 13 Thành phố Huế 255
- 14 Tỉnh Khánh Hòa 248
- 15 Tỉnh Đắk Lắk 234
- 16 Tỉnh Thanh Hóa 206
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 198
- 18 Tỉnh Bắc Ninh 192
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 157
- 20 Tỉnh Phú Thọ 151
- 21 Tỉnh Nghệ An 133
- 22 Tỉnh Thái Nguyên 126
- 23 Tỉnh Tây Ninh 124
- 24 Tỉnh Lào Cai 99
- 25 Tỉnh Sơn La 85
- 26 Tỉnh Quảng Ngãi 84
- 27 Tỉnh Quảng Trị 78
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 68
- 29 Tỉnh Cà Mau 65
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 31 Tỉnh Hà Tĩnh 41
- 32 Tỉnh Điện Biên 28
- 33 Tỉnh Cao Bằng 16
- 34 Tỉnh Lai Châu 6