Doanh nghiệp ngành Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Mã ngành 4773 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.175 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Hoàng Việt HVJ Số nhà 107, tổ 6, khu 6, Phường Việt Hưng, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702159304Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH 1TV Ngọc Khá Số nhà 13, phố Kim Hoàn, tổ 28, khu 2, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702159079Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Vàng Bạc Hải Nam Số 337, tổ 4, khu Bí Trung 2, Phường Yên Tử, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702159054Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Đức Chính Số nhà 385, Đường Trần Phú, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702159008Đang hoạt động
-
2024
Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Hoàng Long Số nhà 103, thôn Chợ Rộc, Xã Tiền An, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh 5702158974Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Vàng Bạc Kim Ngân HL Số 178, Tổ 1, Khu 3B, Phường Việt Hưng, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702158815Đang hoạt động
-
2024
Doanh Nghiệp TN Vàng Bạc Đá Quý Anh Việt - Avj Số nhà 27, Thôn Hòa Bình, Xã Tiên Yên, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702158741Đang hoạt động
-
2024
Doanh Nghiệp TN Vàng Bạc Văn Trường Quảng Ninh số nhà 238, Phố Thống Nhất, Xã Tiên Yên, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702158438Đang hoạt động
-
2024
Doanh nghiệp tư nhân Vàng Ngọc Thanh NTJ Số nhà 47, phố Hoà Bình, Thị trấn Tiên Yên, Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh 5702158082Đang hoạt động
-
2024
Doanh Nghiệp TN Vàng Bạc Đoàn Nhân Số nhà 50 đường An Lập, Phường Đông Mai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702157988Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý Gia Bảo Số 165, Tổ 1, Bí Trung 2, Phường Yên Tử, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702157949Tạm ngừng hoạt động
-
2024
Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Sinh Cậy 11 Phố Kim Hoàn, Tổ 28 Khu 2, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702157924Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.990
- 2 Thành phố Hà Nội 1.426
- 3 Tỉnh Đồng Nai 565
- 4 Thành phố Đà Nẵng 507
- 5 Tỉnh An Giang 459
- 6 Thành phố Cần Thơ 439
- 7 Tỉnh Đồng Tháp 427
- 8 Thành phố Hải Phòng 392
- 9 Tỉnh Gia Lai 369
- 10 Tỉnh Ninh Bình 330
- 11 Tỉnh Hưng Yên 302
- 12 Tỉnh Vĩnh Long 301
- 13 Thành phố Huế 255
- 14 Tỉnh Khánh Hòa 248
- 15 Tỉnh Đắk Lắk 234
- 16 Tỉnh Thanh Hóa 206
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 198
- 18 Tỉnh Bắc Ninh 192
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 157
- 20 Tỉnh Phú Thọ 151
- 21 Tỉnh Nghệ An 133
- 22 Tỉnh Thái Nguyên 126
- 23 Tỉnh Tây Ninh 124
- 24 Tỉnh Lào Cai 99
- 25 Tỉnh Sơn La 85
- 26 Tỉnh Quảng Ngãi 84
- 27 Tỉnh Quảng Trị 78
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 68
- 29 Tỉnh Cà Mau 65
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 31 Tỉnh Hà Tĩnh 41
- 32 Tỉnh Điện Biên 28
- 33 Tỉnh Cao Bằng 16
- 34 Tỉnh Lai Châu 6