Doanh nghiệp ngành Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Mã ngành 4773 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.175 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Kiên Thắm Số nhà 119, đường Quang Trung, Thị trấn Khánh Yên, Huyện Văn Bàn, Tỉnh Lào Cai 5300825096Đang hoạt động
-
2024
Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Việt Yến. Số nhà 363, đường Giải Phóng, thôn Xóm Mới, Thị trấn Mường Khương, Huyện Mường Khương, Tỉnh Lào Cai 5300825089Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đức Mạnh Số nhà 001, phố Tuệ Tĩnh, tổ 7, Phường Sa Pa, Lào Cai, Việt Nam. 5300824487Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Sơn Dương Số nhà 005, đường Thạch Sơn, Phường Sa Pa, Thị xã Sa Pa, Tỉnh Lào Cai 5300824254Đang hoạt động
-
2024
Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Hiệu Thảo Số nhà 66, đường 19/5, Thị trấn Phố Lu, Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai 5300824102Đang hoạt động
-
2024
Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Sơn Hiền Thôn Na Pắc Ngam, Xã Tà Chải, Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai 5300824085Đang hoạt động
-
2024
Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Vinh Vàng Số nhà 004, đường Vũ Văn Mật, Thị trấn Bắc Hà, Huyện Bắc Hà, Tỉnh Lào Cai 5300824039Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Nữ Trang Mỹ Nghệ Trung Thành Số nhà 366, đường Điện Biên Phủ, tổ 1, Phường Sa Pa, Thị xã Sa Pa, Tỉnh Lào Cai 5300823797Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Giang Số nhà 078, Đường Nguyễn Du, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam. 5300810519Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Đá Quý Phúc Ngọc Số nhà 026, Phố Bích Đào, Phường Cam Đường, Lào Cai, Việt Nam. 5300810396Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý Quang Trung Lào Cai Số nhà 056, đường Cốc Lếu, Phường Lào Cai, Lào Cai, Việt Nam. 5300806368Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.990
- 2 Thành phố Hà Nội 1.426
- 3 Tỉnh Đồng Nai 565
- 4 Thành phố Đà Nẵng 507
- 5 Tỉnh An Giang 459
- 6 Thành phố Cần Thơ 439
- 7 Tỉnh Đồng Tháp 427
- 8 Thành phố Hải Phòng 392
- 9 Tỉnh Gia Lai 369
- 10 Tỉnh Ninh Bình 330
- 11 Tỉnh Hưng Yên 302
- 12 Tỉnh Vĩnh Long 301
- 13 Thành phố Huế 255
- 14 Tỉnh Khánh Hòa 248
- 15 Tỉnh Đắk Lắk 234
- 16 Tỉnh Thanh Hóa 206
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 198
- 18 Tỉnh Bắc Ninh 192
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 157
- 20 Tỉnh Phú Thọ 151
- 21 Tỉnh Nghệ An 133
- 22 Tỉnh Thái Nguyên 126
- 23 Tỉnh Tây Ninh 124
- 24 Tỉnh Lào Cai 99
- 25 Tỉnh Sơn La 85
- 26 Tỉnh Quảng Ngãi 84
- 27 Tỉnh Quảng Trị 78
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 68
- 29 Tỉnh Cà Mau 65
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 31 Tỉnh Hà Tĩnh 41
- 32 Tỉnh Điện Biên 28
- 33 Tỉnh Cao Bằng 16
- 34 Tỉnh Lai Châu 6