Doanh nghiệp ngành Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Mã ngành 4773 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.175 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Quốc Dũng MH Tổ 8, Khu Phố 10, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801171154Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Vàng Bạc Đá Qúy Hoàng Thi Tổ 6, Khu phố Thanh Bình, Xã Thiện Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801169010Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2017
Công ty TNHH Một thành viên Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Bích Số 11, đường 6/1, tổ 3, khu phố Long Thủy 1, Phường Phước Long, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801159414Đang hoạt động
-
2016
Doanh nghiệp tư nhân Tiệm Vàng Kim Ngọc Thanh Số 64, Tổ 10, Khu phố 2, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801137259Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Một thành viên Hừng Sáng Tổ 8, Khu phố Thủ Chánh, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801127483Đang hoạt động
-
2016
Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Phú Kim Đường 756, Ấp Bồn Xăng, Xã Lộc Quang, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801125750Đang hoạt động
-
2016
Doanh nghiệp tư nhân thương mại Vàng Bạc Ngọc Linh Chợ Phú Văn, Thôn 2, Xã Phú Nghĩa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801121682Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Chế Biến Nông Lâm Sản Và Thực Phẩm Tân Hải Minh Số 22, Tổ 2, Khu phố Trung Lợi, Phường Hưng Long, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước 3801117502Ngừng hoạt động vĩnh viễn
-
2015
Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Đá Quý Thanh Lịch 113, Ấp Tân Lợi, Xã Tân Tiến, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801113191Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Thế Giáp Thôn Tân Long, Xã Phú Riềng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801107134Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2015 Đang hoạt động
-
2015
Doanh nghiệp tư nhân Vàng Đá Quý Kim Ngọc Đội 8, Thôn 2, Xã Đa Kia, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801099740Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.990
- 2 Thành phố Hà Nội 1.426
- 3 Tỉnh Đồng Nai 565
- 4 Thành phố Đà Nẵng 507
- 5 Tỉnh An Giang 459
- 6 Thành phố Cần Thơ 439
- 7 Tỉnh Đồng Tháp 427
- 8 Thành phố Hải Phòng 392
- 9 Tỉnh Gia Lai 369
- 10 Tỉnh Ninh Bình 330
- 11 Tỉnh Hưng Yên 302
- 12 Tỉnh Vĩnh Long 301
- 13 Thành phố Huế 255
- 14 Tỉnh Khánh Hòa 248
- 15 Tỉnh Đắk Lắk 234
- 16 Tỉnh Thanh Hóa 206
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 198
- 18 Tỉnh Bắc Ninh 192
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 157
- 20 Tỉnh Phú Thọ 151
- 21 Tỉnh Nghệ An 133
- 22 Tỉnh Thái Nguyên 126
- 23 Tỉnh Tây Ninh 124
- 24 Tỉnh Lào Cai 99
- 25 Tỉnh Sơn La 85
- 26 Tỉnh Quảng Ngãi 84
- 27 Tỉnh Quảng Trị 78
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 68
- 29 Tỉnh Cà Mau 65
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 31 Tỉnh Hà Tĩnh 41
- 32 Tỉnh Điện Biên 28
- 33 Tỉnh Cao Bằng 16
- 34 Tỉnh Lai Châu 6