Doanh nghiệp ngành Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Mã ngành 4773 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.175 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2012
Doanh nghiệp tư nhân Tiệm Vàng Kim Duy Tổ 2, ấp Phú Thới, Xã Quới Thiện, Vĩnh Long, Việt Nam. 1500967252Đang hoạt động
-
2012
Doanh nghiệp tư nhân Tiệm Vàng Phước Hải Số 3 tổ 14, khóm 1, Thị trấn Tam Bình, Huyện Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long 1500967245Đang hoạt động
-
2012
Doanh nghiệp tư nhân Tiệm Vàng Đức Thành Còn Tổ 1, ấp An Phú Tân, Xã Ngãi Tứ, Vĩnh Long, Việt Nam. 1500967220Đang hoạt động
-
2012
Doanh nghiệp tư nhân Tiệm Vàng Huỳnh Cơ Số 105A/9 ấp Phú Long A, Xã Phú Quới, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long 1500966989Đang hoạt động
-
2012
Doanh nghiệp tư nhân Tiệm Vàng Kim Trinh Số 20 ấp Tân Quới, Phường Tân Hòa, Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long 1500966918Đang hoạt động
-
2012
Doanh nghiệp tư nhân Tiệm Vàng Lê Ngọc Thành Tổ 2, ấp 2, Xã Hoà Lộc, Huyện Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long 1500966851Đang hoạt động
-
2012
Doanh nghiệp tư nhân Tiệm Vàng Phước Đạt Số 200 tổ 9, ấp Trà Ngoa, Xã Trà Côn, Huyện Trà Ôn, Tỉnh Vĩnh Long 1500966837Đang hoạt động
-
2012
Doanh nghiệp tư nhân Tiệm Vàng Hoàn Mỹ Số 39B - 40B đường Gia Long, Khu I, Xã Trà Ôn, Vĩnh Long, Việt Nam. 1500966805Đang hoạt động
-
2012
Doanh nghiệp tư nhân Tiệm Vàng Dũng Ngân Số 20, tổ 10, ấp An Điền 2, Xã Trung Thành, Vĩnh Long, Việt Nam. 1500966795Đang hoạt động
-
2012
Doanh nghiệp tư nhân Tiệm Vàng Loan Nhu Tổ 4 ấp Hòa Quí, Xã Hòa Ninh, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long 1500955377Đang hoạt động
-
2012
Doanh nghiệp tư nhân Tiệm Vàng Huỳnh Số 133 đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, khóm 1, Xã Trung Thành, Vĩnh Long, Việt Nam. 1500955352Đang hoạt động
-
2012
Doanh nghiệp tư nhân Tiệm Vàng Út Mười Tổ 39, ấp Phú Sơn A, Xã Long Phú, Huyện Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long 1500955338Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.990
- 2 Thành phố Hà Nội 1.426
- 3 Tỉnh Đồng Nai 565
- 4 Thành phố Đà Nẵng 507
- 5 Tỉnh An Giang 459
- 6 Thành phố Cần Thơ 439
- 7 Tỉnh Đồng Tháp 427
- 8 Thành phố Hải Phòng 392
- 9 Tỉnh Gia Lai 369
- 10 Tỉnh Ninh Bình 330
- 11 Tỉnh Hưng Yên 302
- 12 Tỉnh Vĩnh Long 301
- 13 Thành phố Huế 255
- 14 Tỉnh Khánh Hòa 248
- 15 Tỉnh Đắk Lắk 234
- 16 Tỉnh Thanh Hóa 206
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 198
- 18 Tỉnh Bắc Ninh 192
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 157
- 20 Tỉnh Phú Thọ 151
- 21 Tỉnh Nghệ An 133
- 22 Tỉnh Thái Nguyên 126
- 23 Tỉnh Tây Ninh 124
- 24 Tỉnh Lào Cai 99
- 25 Tỉnh Sơn La 85
- 26 Tỉnh Quảng Ngãi 84
- 27 Tỉnh Quảng Trị 78
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 68
- 29 Tỉnh Cà Mau 65
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 31 Tỉnh Hà Tĩnh 41
- 32 Tỉnh Điện Biên 28
- 33 Tỉnh Cao Bằng 16
- 34 Tỉnh Lai Châu 6