Doanh nghiệp ngành Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Mã ngành 4773 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.175 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2013
Doanh Nghiệp TN Tiệm Vàng Kim Hoa Út Diễm Tổ 21, ấp Long Thái, Xã Long Khánh, Đồng Tháp, Việt Nam. 1401926343Đang hoạt động
-
2013
Doanh nghiệp tư nhân Tiệm Vàng Tông Chi Chợ Biên giới Thông Bình, ấp Phước Tiên, Xã Tân Thành, Đồng Tháp, Việt Nam. 1401925734Đang hoạt động
-
2013
Doanh Nghiệp TN Tiệm Vàng Ba Chơn Chợ Bình Thành, ấp Bình Chánh, Xã Bình Thành, Đồng Tháp, Việt Nam. 1401925653Đang hoạt động
-
2013
Doanh Nghiệp TN Tiệm Vàng Ngọc Lan Hương Chợ Công Binh, ấp Phước Tiên, Xã Tân Thành, Đồng Tháp, Việt Nam. 1401925251Đang hoạt động
-
2013
Doanh Nghiệp TN Tiệm Vàng Kim Hoa Bích Sơn Chợ Long Sơn Ngọc, ấp Long Sơn, Xã Tân Thành, Đồng Tháp, Việt Nam. 1401925237Đang hoạt động
-
2013
Doanh Nghiệp TN Tiệm Vàng Kim Tuyến Tân Mỹ Chợ Tân Mỹ, ấp 1, Xã Thanh Bình, Đồng Tháp, Việt Nam. 1401924843Tạm ngừng hoạt động
-
2013
Doanh Nghiệp TN Tiệm Vàng Hữu Danh Chợ Thống Linh, tổ 6, ấp 3, Xã Ba Sao, Đồng Tháp, Việt Nam. 1401923991Đang hoạt động
-
2013
Doanh Nghiệp TN Tiệm Vàng Kim Phượng Thống Linh Chợ Thống Linh, tổ 6, ấp 3, Xã Ba Sao, Đồng Tháp, Việt Nam. 1401923984Đang hoạt động
-
2013
Doanh nghiệp tư nhân Tiệm Vàng Duy Ngân Chợ Tân Thới, ấp Tân Thới, Xã Tân Long, Đồng Tháp, Việt Nam. 1401923977Đang hoạt động
-
2013
Doanh Nghiệp TN Tiệm Vàng Hoàng Oanh Thống Linh Chợ Thống Linh, Tổ 6, ấp 3, Xã Ba Sao, Đồng Tháp, Việt Nam. 1401923825Đang hoạt động
-
2013
Doanh Nghiệp TN Ngọc Ẩn Tháp Mười Số 724/c, ấp Mỹ Tây 1, Xã Mỹ Quí(Hết hiệu lực), Đồng Tháp, Việt Nam. 1401923800Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Doanh nghiệp tư nhân Tiệm Vàng Ngọc Mai Phương ấp Tân Hòa, Xã Tân Phú, Huyện Châu Thành, Tỉnh Đồng Tháp 1401923141Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.990
- 2 Thành phố Hà Nội 1.426
- 3 Tỉnh Đồng Nai 565
- 4 Thành phố Đà Nẵng 507
- 5 Tỉnh An Giang 459
- 6 Thành phố Cần Thơ 439
- 7 Tỉnh Đồng Tháp 427
- 8 Thành phố Hải Phòng 392
- 9 Tỉnh Gia Lai 369
- 10 Tỉnh Ninh Bình 330
- 11 Tỉnh Hưng Yên 302
- 12 Tỉnh Vĩnh Long 301
- 13 Thành phố Huế 255
- 14 Tỉnh Khánh Hòa 248
- 15 Tỉnh Đắk Lắk 234
- 16 Tỉnh Thanh Hóa 206
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 198
- 18 Tỉnh Bắc Ninh 192
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 157
- 20 Tỉnh Phú Thọ 151
- 21 Tỉnh Nghệ An 133
- 22 Tỉnh Thái Nguyên 126
- 23 Tỉnh Tây Ninh 124
- 24 Tỉnh Lào Cai 99
- 25 Tỉnh Sơn La 85
- 26 Tỉnh Quảng Ngãi 84
- 27 Tỉnh Quảng Trị 78
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 68
- 29 Tỉnh Cà Mau 65
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 31 Tỉnh Hà Tĩnh 41
- 32 Tỉnh Điện Biên 28
- 33 Tỉnh Cao Bằng 16
- 34 Tỉnh Lai Châu 6