Doanh nghiệp ngành Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Mã ngành 4773 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.175 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty TNHH Perfect Ability Technology Việt Nam Tầng 5, Số 80B đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110234949Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Công Nghệ Quang Học Qingmou Số 18A ngách 1/1 ngõ 9 Phố Nguyễn Văn Linh, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110230133Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại CM Việt Nam Tầng 2 số 36 ngách 3/18 Phố Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110227998Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Quà Tặng Atc Số 4, đường Quan Nhân, tổ 1, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110220664Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Quốc Tế H&M Số 146 Vũ Phạm Hàm, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110220590Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và dịch vụ Lâm Trang Số nhà 231, Đường Nguyễn Đức Thuận, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110220061Tạm ngừng hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Khung Tranh Xuân Bằng Số 66 Phố Hàng Quạt, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110219806Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Nguyencraft Số 2, Ngách 51/25 Phố Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. 0110217365Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Dịch vụ Và sản xuất Trường Giang BT4.17 khu đô thị Ngoại giao đoàn, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110209879Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Đầu tư thương mại & Dịch vụ Phúc Minh Số 3, ngách 57/80 Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110206892Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2022 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.990
- 2 Thành phố Hà Nội 1.426
- 3 Tỉnh Đồng Nai 565
- 4 Thành phố Đà Nẵng 507
- 5 Tỉnh An Giang 459
- 6 Thành phố Cần Thơ 439
- 7 Tỉnh Đồng Tháp 427
- 8 Thành phố Hải Phòng 392
- 9 Tỉnh Gia Lai 369
- 10 Tỉnh Ninh Bình 330
- 11 Tỉnh Hưng Yên 302
- 12 Tỉnh Vĩnh Long 301
- 13 Thành phố Huế 255
- 14 Tỉnh Khánh Hòa 248
- 15 Tỉnh Đắk Lắk 234
- 16 Tỉnh Thanh Hóa 206
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 198
- 18 Tỉnh Bắc Ninh 192
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 157
- 20 Tỉnh Phú Thọ 151
- 21 Tỉnh Nghệ An 133
- 22 Tỉnh Thái Nguyên 126
- 23 Tỉnh Tây Ninh 124
- 24 Tỉnh Lào Cai 99
- 25 Tỉnh Sơn La 85
- 26 Tỉnh Quảng Ngãi 84
- 27 Tỉnh Quảng Trị 78
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 68
- 29 Tỉnh Cà Mau 65
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 31 Tỉnh Hà Tĩnh 41
- 32 Tỉnh Điện Biên 28
- 33 Tỉnh Cao Bằng 16
- 34 Tỉnh Lai Châu 6