Doanh nghiệp ngành Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Mã ngành 4773 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.175 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên Quà Tặng Tân Trường Phát Số 20, ngõ 216 đường Trung Sơn Trầm, Phường Tùng Thiện, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106595371Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH MTV Tăng Phục Giác Bài Số 2 ngách 7/18/1, phố Đặng Vũ Hỷ, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106594748Tạm ngừng hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Việt Sao Vàng Tầng 2, số 60, đường Châu Văn Liêm, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106594138Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công ty TNHH Coupang Outlet Lô 38 – TT1, đường Hoàng Trọng Mậu, khu đô thị Mỹ Đình – Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106591151Đang hoạt động
-
2014
Công ty cổ phần Taya Toàn Cầu Số 10, ngõ 420/29 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106590408Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Vàng Bạc Quang Đoàn Số 213 đường Ngô Xuân Quảng, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106572906Đang hoạt động
-
2014
Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Trang Sức Tín Nghĩa 508 Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106570923Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Đầu tư Và thương mại Thế Giới Vàng Số nhà 59, phố Tuệ Tĩnh, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106563884Tạm ngừng hoạt động
- 2014 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công ty TNHH Loops Việt Nam Số 24 ngõ 24 đường Giải Phóng, T.T ô tô 3/2, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106559630Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2014 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý Kim Tiến Số 350, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106554417Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.990
- 2 Thành phố Hà Nội 1.426
- 3 Tỉnh Đồng Nai 565
- 4 Thành phố Đà Nẵng 507
- 5 Tỉnh An Giang 459
- 6 Thành phố Cần Thơ 439
- 7 Tỉnh Đồng Tháp 427
- 8 Thành phố Hải Phòng 392
- 9 Tỉnh Gia Lai 369
- 10 Tỉnh Ninh Bình 330
- 11 Tỉnh Hưng Yên 302
- 12 Tỉnh Vĩnh Long 301
- 13 Thành phố Huế 255
- 14 Tỉnh Khánh Hòa 248
- 15 Tỉnh Đắk Lắk 234
- 16 Tỉnh Thanh Hóa 206
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 198
- 18 Tỉnh Bắc Ninh 192
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 157
- 20 Tỉnh Phú Thọ 151
- 21 Tỉnh Nghệ An 133
- 22 Tỉnh Thái Nguyên 126
- 23 Tỉnh Tây Ninh 124
- 24 Tỉnh Lào Cai 99
- 25 Tỉnh Sơn La 85
- 26 Tỉnh Quảng Ngãi 84
- 27 Tỉnh Quảng Trị 78
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 68
- 29 Tỉnh Cà Mau 65
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 31 Tỉnh Hà Tĩnh 41
- 32 Tỉnh Điện Biên 28
- 33 Tỉnh Cao Bằng 16
- 34 Tỉnh Lai Châu 6