Doanh nghiệp ngành Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Mã ngành 4719 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 3.148 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Trung Phát Vina Số 25, Khu phố 3, Thị trấn Châu Thành, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre 1301144952Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Ngọc Trâm BT Số 40, ấp Tân Huề Đông, Xã Tân Thạch, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre 1301144945Đang hoạt động
- 2025 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH TMDV & SX Thanh Hiếu 97 Số 289A, Quốc lộ 60, ấp Phước Thạnh, Xã Tam Phước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre 1301143902Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH XNK TMDV Nghĩa Ak Số 152/21 Đường Công Lý, Khu phố 5, Thị trấn Mỏ Cày, Huyện Mỏ Cày Nam, Tỉnh Bến Tre 1301143885Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TMDV & SX Suối Mắn 226/3, ấp Thạnh Hựu, Xã Tam Phước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre 1301143853Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TMDV & SX Gia Công Vĩ Nam Số 135, Quốc lộ 60, Khu phố 7, Thị trấn Mỏ Cày, Huyện Mỏ Cày Nam, Tỉnh Bến Tre 1301143821Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TMDV & SX Trung Ngan Số 16, ấp An Trạch Tây, Xã Thành Thới B, Huyện Mỏ Cày Nam, Tỉnh Bến Tre 1301143807Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TMDV & SX Phàn Hoa Số 102, ấp 3, Xã Tam Phước, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre 1301143797Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Phát triển Kinh Doanh thương mại dịch vụ Hậu Nguyễn Hà 205 Đường Lý Thường Kiệt, Khu phố 4, Thị trấn Châu Thành, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre 1301143765Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Phát triển thương mại dịch vụ Huệ Dương Số 18A, Ấp Tân An Thị, Xã Tân Thạch, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre 1301143758Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TM DV Sản xuất Hữu Thọ Số 107, Ấp Tiên Phú 1, Xã Tiên Long, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre 1301143733Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 883
- 2 Thành phố Hà Nội 447
- 3 Tỉnh Vĩnh Long 131
- 4 Tỉnh Đồng Nai 122
- 5 Tỉnh Nghệ An 104
- 6 Tỉnh Hà Tĩnh 103
- 7 Thành phố Đà Nẵng 102
- 8 Tỉnh Ninh Bình 98
- 9 Tỉnh Bắc Ninh 92
- 10 Tỉnh Hưng Yên 88
- 11 Tỉnh Thanh Hóa 76
- 12 Tỉnh Cà Mau 71
- 13 Tỉnh Quảng Trị 69
- 14 Thành phố Hải Phòng 65
- 15 Thành phố Cần Thơ 63
- 16 Tỉnh Khánh Hòa 62
- 17 Tỉnh Lào Cai 59
- 18 Tỉnh Quảng Ninh 54
- 19 Tỉnh Phú Thọ 50
- 20 Tỉnh Lâm Đồng 48
- 21 Tỉnh An Giang 44
- 22 Tỉnh Lai Châu 44
- 23 Tỉnh Gia Lai 37
- 24 Tỉnh Đắk Lắk 33
- 25 Tỉnh Tây Ninh 30
- 26 Tỉnh Thái Nguyên 30
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 29
- 28 Thành phố Huế 27
- 29 Tỉnh Quảng Ngãi 22
- 30 Tỉnh Sơn La 19
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 17
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 15
- 33 Tỉnh Điện Biên 10
- 34 Tỉnh Cao Bằng 1