Doanh nghiệp ngành Bốc xếp hàng hóa
Mã ngành 5224 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.052 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2020
Công ty TNHH HTV Hà Linh Thửa đất số 385, Thôn Câu Đông, Xã An Quang, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202059824Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Dịch vụ Hàng Hải Vinaship Số 280 đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202048276Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Dịch vụ Cảng An Phú Số 285 G13 Anh Dũng 7, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202042919Tạm ngừng hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Đầu tư vận tải Tùng Phương Số 31A/246 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201932059Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Xếp Dỡ Bạch Đằng 2 Thôn Đương Thắng ( nhà ông Mạc Như Luốn), Xã Ngũ Đoan, Huyện Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng 0201897051Đang hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần dịch vụ Cảng Biển Lạch Huyện Số 86 Hoàng Thế Thiện, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201894741Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Phát triển thương mại Toàn Minh Số 539 đường Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201869583Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Thương mại Và Xếp Dỡ Thành Lâm Tổ 9 (tại nhà bà Đoàn Thị Ngọc Bích), Phường Kiến An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201835224Đang hoạt động
-
—
Công ty cổ phần Cảng Nam Đình Vũ Lô CA1, Khu công nghiệp Nam Đình Vũ (khu 1), Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201833266Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Bốc Xếp Tường Anh Số 1/56/46 Lạch Tray, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201824430Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2017
Công ty TNHH Dịch vụ Xếp Dỡ vận tải Hùng Bách Số 56/261 Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201769797Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty cổ phần Cảng Nam Đình Vũ Lô CA1, Khu công nghiệp Nam Đình Vũ (khu 1), Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0201741248Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bốc xếp hàng hóa làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 270
- 2 Tỉnh Đồng Nai 104
- 3 Thành phố Hải Phòng 100
- 4 Thành phố Hà Nội 85
- 5 Tỉnh Quảng Ninh 59
- 6 Thành phố Đà Nẵng 44
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 40
- 8 Tỉnh Hưng Yên 34
- 9 Tỉnh Ninh Bình 32
- 10 Thành phố Cần Thơ 29
- 11 Tỉnh Gia Lai 26
- 12 Tỉnh Nghệ An 21
- 13 Tỉnh Phú Thọ 19
- 14 Tỉnh An Giang 18
- 15 Tỉnh Tây Ninh 17
- 16 Tỉnh Lạng Sơn 15
- 17 Tỉnh Hà Tĩnh 14
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 13
- 19 Tỉnh Quảng Trị 13
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 13
- 21 Tỉnh Đồng Tháp 12
- 22 Tỉnh Thanh Hóa 11
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 10
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 10
- 25 Thành phố Huế 8
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 8
- 27 Tỉnh Đắk Lắk 7
- 28 Tỉnh Lào Cai 7
- 29 Tỉnh Cao Bằng 4
- 30 Tỉnh Cà Mau 3
- 31 Tỉnh Sơn La 3
- 32 Tỉnh Tuyên Quang 2
- 33 Tỉnh Lai Châu 1