Doanh nghiệp ngành Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Mã ngành 1010 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 997 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và Công Nghệ Hoàng Vũ Số 11, ngách 7, ngõ 58 đường Thanh Bình, tổ dân phố 9, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111136461Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Miss Hà Nội Số 55 phố Văn Miếu, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111135059Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Long Diễm Thôn Việt Long, Xã Suối Hai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111134898Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2020
Công ty cổ phần Chăn Nuôi C.P. Việt Nam - Chi nhánh NM 3 Tại Hà Nội Lô CN-5, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109445695Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Thương mại Quốc Tế FBC LK6C-04 Làng Việt Kiều Châu Âu, KĐT Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107098534Đang hoạt động
-
2014
Công Ty TNHH Công Nghệ Thực Phẩm Hạnh Liên Cụm 7, thôn Đông, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106697694Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Hưng Vân Số 1, ngõ 139 Tam Trinh, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106686847Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Thực Phẩm Tài Phát Tổ 3, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106633098Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công ty cổ phần Thực Phẩm Linh Chi Xóm 11, thôn Hậu Ái, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106552593Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Chăn Nuôi Dũng Hằng Đội 1, thôn Đồng Trạng, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106511685Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hà Nội 241
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 169
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 63
- 4 Tỉnh Hưng Yên 53
- 5 Tỉnh Đồng Nai 52
- 6 Thành phố Hải Phòng 50
- 7 Thành phố Đà Nẵng 37
- 8 Tỉnh Ninh Bình 35
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 34
- 10 Thành phố Cần Thơ 30
- 11 Tỉnh Khánh Hòa 29
- 12 Tỉnh Quảng Ninh 26
- 13 Tỉnh Lào Cai 20
- 14 Tỉnh Nghệ An 18
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 18
- 16 Tỉnh Gia Lai 15
- 17 Tỉnh Quảng Ngãi 13
- 18 Tỉnh An Giang 12
- 19 Tỉnh Phú Thọ 11
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 10
- 21 Tỉnh Cà Mau 9
- 22 Tỉnh Cao Bằng 8
- 23 Tỉnh Quảng Trị 8
- 24 Tỉnh Tuyên Quang 8
- 25 Tỉnh Lạng Sơn 6
- 26 Thành phố Huế 5
- 27 Tỉnh Lâm Đồng 5
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 4
- 29 Tỉnh Sơn La 4
- 30 Tỉnh Điện Biên 1
- 31 Tỉnh Lai Châu 1
- 32 Tỉnh Tây Ninh 1
- 33 Tỉnh Vĩnh Long 1