Doanh nghiệp ngành Chế biến và bảo quản rau quả
Mã ngành 1030 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.602 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2010 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Bảo Hân Khu phố 1, Phường Phước Long, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800721849Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Phước Lộc Tổ 3, Khu phố 8, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800719303Đang hoạt động
-
2010
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Nguyên An Xóm 5, ấp 1, Phường Đồng Xoài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800718966Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2010 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại - Dịch vụ - Xuất nhập khẩu Nguyên Bình Số 2505, đường QL14, Khu Phố Tân Thành 7, Phường Đồng Xoài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800714947Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Sản xuất xuất nhập khẩu Thiên Ân Phát Số nhà 61, Đường Trần Hưng Đạo, Khu phố Phú Cường, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800697258Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Huy Vân Đường Dương Đình Nghệ, Tổ 2, Khu phố Long Điền 2, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800696430Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên Tuấn Bông Tổ 9, Ấp Cầu 2, Xã Đồng Tâm, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800664037Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty TNHH một thành viên Mai Anh Tổ 30, Ấp Chợ, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800663192Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên thương mại sản xuất Đại Nam ĐY 759, thôn Phước Thiện, Phường Phước Long, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800662953Đang hoạt động
-
2010
Công Ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Sao Mai Khu phố Long Điền 2, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3800662939Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Chế biến và bảo quản rau quả làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Tỉnh Đồng Nai 567
- 2 Thành phố Hồ Chí Minh 219
- 3 Thành phố Hà Nội 141
- 4 Tỉnh Lâm Đồng 128
- 5 Thành phố Hải Phòng 78
- 6 Tỉnh Bắc Ninh 59
- 7 Thành phố Cần Thơ 49
- 8 Tỉnh Ninh Bình 37
- 9 Tỉnh Hưng Yên 36
- 10 Tỉnh Đắk Lắk 35
- 11 Tỉnh Khánh Hòa 30
- 12 Tỉnh Thanh Hóa 25
- 13 Tỉnh Gia Lai 24
- 14 Tỉnh Đồng Tháp 17
- 15 Tỉnh Thái Nguyên 16
- 16 Tỉnh Tây Ninh 15
- 17 Tỉnh An Giang 14
- 18 Thành phố Đà Nẵng 11
- 19 Tỉnh Sơn La 11
- 20 Tỉnh Lạng Sơn 10
- 21 Tỉnh Phú Thọ 10
- 22 Tỉnh Lào Cai 8
- 23 Tỉnh Nghệ An 8
- 24 Tỉnh Quảng Ninh 8
- 25 Tỉnh Tuyên Quang 8
- 26 Tỉnh Quảng Trị 7
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 7
- 28 Tỉnh Điện Biên 5
- 29 Tỉnh Quảng Ngãi 5
- 30 Thành phố Huế 4
- 31 Tỉnh Hà Tĩnh 4
- 32 Tỉnh Lai Châu 4
- 33 Tỉnh Cà Mau 2