Doanh nghiệp ngành Chuẩn bị mặt bằng
Mã ngành 4312 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.314 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Một thành viên Hoàng Nghi BP Tổ 7, thôn 2, Xã Nghĩa Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801311267Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Tư Vấn - Thiết Kế - Xây dựng Trường Phát - Lộc Quang Tổ 1, ấp Việt Quang, Xã Lộc Quang, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801295142Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Dịch vụ Mặt Bằng Vương Long xóm 1, ấp 2, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801294406Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH HTV Thương mại Thiện Hoàng Số nhà 79, tổ 2, Thôn Phú Bình, Xã Phú Trung, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801285320Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Xây dựng Và Cơ Giới Minh Hiếu Tổ 9, Khu phố An Bình, Phường Bình Long, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801284736Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Một thành viên xây dựng phát triển Trang Trân Số 27 Đường DT741, Ấp 3, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801283066Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Tư Vấn Tiến Bình An Số nhà 109, Khu phố 1, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801278919Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Tài Lộc BP ĐT 741, ấp 1, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801278210Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên Vĩnh Phát BP Tổ 2, Khu phố Bình Tân, Phường Bình Long, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801268903Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Xuân Cường Tổ 7, Khu phố Tân An, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801265620Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Một thành viên Hoàng Thiên Phúc BP Đường liên xã, tổ 1, ấp 6, Phường Tân Khai, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801259401Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ xây dựng Loan Biên Tổ 1, Thôn 1, Xã Phú Văn, Huyện Bù Gia Mập, Tỉnh Bình Phước 3801247565Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Chuẩn bị mặt bằng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 199
- 2 Thành phố Hải Phòng 166
- 3 Thành phố Cần Thơ 148
- 4 Tỉnh An Giang 135
- 5 Tỉnh Quảng Ninh 124
- 6 Thành phố Hà Nội 118
- 7 Tỉnh Phú Thọ 115
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 107
- 9 Tỉnh Tây Ninh 96
- 10 Tỉnh Thái Nguyên 92
- 11 Tỉnh Vĩnh Long 91
- 12 Tỉnh Đồng Tháp 84
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 84
- 14 Tỉnh Đồng Nai 75
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 67
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 65
- 17 Tỉnh Cà Mau 64
- 18 Thành phố Đà Nẵng 63
- 19 Tỉnh Hưng Yên 60
- 20 Tỉnh Gia Lai 58
- 21 Tỉnh Ninh Bình 55
- 22 Tỉnh Lào Cai 48
- 23 Tỉnh Nghệ An 41
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 35
- 25 Tỉnh Quảng Trị 25
- 26 Tỉnh Đắk Lắk 24
- 27 Tỉnh Quảng Ngãi 19
- 28 Thành phố Huế 16
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 11
- 31 Tỉnh Sơn La 9
- 32 Tỉnh Điện Biên 4
- 33 Tỉnh Lai Châu 2