Doanh nghiệp ngành Chuẩn bị mặt bằng
Mã ngành 4312 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.314 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Công Trình vận tải Đại Lợi Số 263, tổ 6, ấp Long Phú, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604001139Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Xây dựng thương mại Thanh Sơn Phát Tổ 7A, Ấp 6, Xã Thanh Sơn, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603993554Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Xây dựng Lục Bát Tổ 16, khu phố Phước Kiểng, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603991405Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Cơ Giới xây dựng Thùy Trang Tổ 3, khu phố 7, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603986927Đang hoạt động
-
2024
Công ty cổ phần Tập Đoàn đầu tư Bất Động Sản 1369 Số 1270, ấp 1C, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603971712Đang hoạt động
- 2024 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Đầu tư XD Kinh Doanh DV Toàn Phát 2152 Nguyễn Ái Quốc, khu phố An Hòa, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603966511Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Dịch vụ Quốc Tế Khang Thịnh 20/127, tổ 12, ấp 4, Xã Xuân Đường, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603956986Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Dịch vụ Quốc Tế Tiến Đạt Số 24, đường Đông Hoà 5, ấp Quảng Đà, Xã Đông Hoà, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai 3603949749Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thiết Kế xây dựng Nam Thuận Phát Số 77/66, tổ 13, Khu Phố 1, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603928308Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Khoan Sơn Hà Số nhà 28, đường Đồng Khởi, khu phố 2A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603907805Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Xây dựng Hồng Minh Anh 114/3, khu phố 13, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603905565Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Chuẩn bị mặt bằng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 199
- 2 Thành phố Hải Phòng 166
- 3 Thành phố Cần Thơ 148
- 4 Tỉnh An Giang 135
- 5 Tỉnh Quảng Ninh 124
- 6 Thành phố Hà Nội 118
- 7 Tỉnh Phú Thọ 115
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 107
- 9 Tỉnh Tây Ninh 96
- 10 Tỉnh Thái Nguyên 92
- 11 Tỉnh Vĩnh Long 91
- 12 Tỉnh Đồng Tháp 84
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 84
- 14 Tỉnh Đồng Nai 75
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 67
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 65
- 17 Tỉnh Cà Mau 64
- 18 Thành phố Đà Nẵng 63
- 19 Tỉnh Hưng Yên 60
- 20 Tỉnh Gia Lai 58
- 21 Tỉnh Ninh Bình 55
- 22 Tỉnh Lào Cai 48
- 23 Tỉnh Nghệ An 41
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 35
- 25 Tỉnh Quảng Trị 25
- 26 Tỉnh Đắk Lắk 24
- 27 Tỉnh Quảng Ngãi 19
- 28 Thành phố Huế 16
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 11
- 31 Tỉnh Sơn La 9
- 32 Tỉnh Điện Biên 4
- 33 Tỉnh Lai Châu 2