Doanh nghiệp ngành Chuẩn bị mặt bằng
Mã ngành 4312 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.314 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên Thiên Ngọc Đông Hải Ấp Diêm Điền, Xã Long Điền, Cà Mau, Việt Nam. 1900683745Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Thương mại xây dựng Nguyễn Thái Bạc Liêu Số 066, Quốc Lộ 1A, Ấp An Khoa, Xã Vĩnh Mỹ, Cà Mau, Việt Nam. 1900680342Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH San Lắp Bình Minh Số 109, đường Hoàng Văn Thụ, Phường Bạc Liêu, Cà Mau, Việt Nam. 1900680303Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2021 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2021 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Một thành viên xây dựng thương mại dịch vụ Năng Tiến Đạt Số 08 Quốc Lộ 1A, Khóm 2, Phường Giá Rai, Cà Mau, Việt Nam. 1900674853Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Một thành viên Tuấn Kiệt HD Ấp Ninh Lợi, Xã Ninh Quới A, Huyện Hồng Dân, Tỉnh Bạc Liêu 1900673338Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Một thành viên San Lấp Mặt Bằng Cẩm Tú Số 8/182, Ấp Biển Tây B, Phường Hiệp Thành, Cà Mau, Việt Nam. 1900663185Đang hoạt động
-
2020
Công ty trách nhiệm hữu hạn San Lấp Mặt Bằng Chí Đệ Ấp Bình Điền, Xã Gành Hào, Cà Mau, Việt Nam. 1900661283Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Thiên Ân Đông Hải Ấp 1, Xã Gành Hào, Cà Mau, Việt Nam. 1900659213Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Một thành viên San Lấp Hữu Đạt Số 1060/2, Ấp Giồng Nhãn A, Phường Hiệp Thành, Cà Mau, Việt Nam. 1900657689Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Yến Sào Trần Diễm Số 39, đường số 12, Khu dân cư Tràng An, Khóm 1, Phường Bạc Liêu, Cà Mau, Việt Nam. 1900645556Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Chuẩn bị mặt bằng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 199
- 2 Thành phố Hải Phòng 166
- 3 Thành phố Cần Thơ 148
- 4 Tỉnh An Giang 135
- 5 Tỉnh Quảng Ninh 124
- 6 Thành phố Hà Nội 118
- 7 Tỉnh Phú Thọ 115
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 107
- 9 Tỉnh Tây Ninh 96
- 10 Tỉnh Thái Nguyên 92
- 11 Tỉnh Vĩnh Long 91
- 12 Tỉnh Đồng Tháp 84
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 84
- 14 Tỉnh Đồng Nai 75
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 67
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 65
- 17 Tỉnh Cà Mau 64
- 18 Thành phố Đà Nẵng 63
- 19 Tỉnh Hưng Yên 60
- 20 Tỉnh Gia Lai 58
- 21 Tỉnh Ninh Bình 55
- 22 Tỉnh Lào Cai 48
- 23 Tỉnh Nghệ An 41
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 35
- 25 Tỉnh Quảng Trị 25
- 26 Tỉnh Đắk Lắk 24
- 27 Tỉnh Quảng Ngãi 19
- 28 Thành phố Huế 16
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 11
- 31 Tỉnh Sơn La 9
- 32 Tỉnh Điện Biên 4
- 33 Tỉnh Lai Châu 2