Doanh nghiệp ngành Chuẩn bị mặt bằng
Mã ngành 4312 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.314 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH San Lắp Và xây dựng Thành Danh Số 121, Ấp Tân Lễ 2, Xã An Định, Vĩnh Long, Việt Nam. 1301119586Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Nguyễn Hồng Thắm Số 167, ấp Bình Thành, Xã Bình Phú, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre 1301081886Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Bika Việt Nam Thửa đất số 1960, tờ bản đồ số 02, ấp Giồng Trôm, Xã Nhuận Phú Tân, Vĩnh Long, Việt Nam. 1301050912Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư Và xây dựng Nguyễn Phước Thành Số 0192, ấp Hưng Phú B, Xã Thạnh Phú Đông, Huyện Giồng Trôm, Tỉnh Bến Tre 1301046708Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên thương mại - Xây dựng Lương Quốc Khương 177, ấp 4, Xã Lương Phú, Huyện Giồng Trôm, Tỉnh Bến Tre 1300947185Đang hoạt động
-
2012
Doanh nghiệp tư nhân thương mại - Vật Liệu xây dựng Minh Tiến Số 57, ấp Tân Hòa Ngoài, Xã Tân Phú Tây, Huyện Mỏ Cày Bắc, Tỉnh Bến Tre 1300822771Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Hoàng Ngân Chợ Gạo Bình Thọ Thượng, Xã Bình Phan, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang 1201692666Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại xây dựng Thành Phát 68B Số 575 tổ 13, Kv 2, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1201688010Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Nguyên Nguyễn TL Khu phố 1, Thị trấn Mỹ Phước, Huyện Tân Phước, Tỉnh Tiền Giang 1201686905Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Dịch vụ xây dựng thương mại Hưng Thịnh Phát 13/3 Tổ 1, Ấp Long Tường, Xã Long An, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang 1201686542Đang hoạt động
- 2024 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Chuẩn bị mặt bằng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 199
- 2 Thành phố Hải Phòng 166
- 3 Thành phố Cần Thơ 148
- 4 Tỉnh An Giang 135
- 5 Tỉnh Quảng Ninh 124
- 6 Thành phố Hà Nội 118
- 7 Tỉnh Phú Thọ 115
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 107
- 9 Tỉnh Tây Ninh 96
- 10 Tỉnh Thái Nguyên 92
- 11 Tỉnh Vĩnh Long 91
- 12 Tỉnh Đồng Tháp 84
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 84
- 14 Tỉnh Đồng Nai 75
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 67
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 65
- 17 Tỉnh Cà Mau 64
- 18 Thành phố Đà Nẵng 63
- 19 Tỉnh Hưng Yên 60
- 20 Tỉnh Gia Lai 58
- 21 Tỉnh Ninh Bình 55
- 22 Tỉnh Lào Cai 48
- 23 Tỉnh Nghệ An 41
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 35
- 25 Tỉnh Quảng Trị 25
- 26 Tỉnh Đắk Lắk 24
- 27 Tỉnh Quảng Ngãi 19
- 28 Thành phố Huế 16
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 11
- 31 Tỉnh Sơn La 9
- 32 Tỉnh Điện Biên 4
- 33 Tỉnh Lai Châu 2