Doanh nghiệp ngành Chuẩn bị mặt bằng
Mã ngành 4312 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.314 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2012
Công ty TNHH Một thành viên xây dựng, Thương mại Và vận tải Đức Trung Khu Kinh Hạ, Phường An Lưu, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương 0800978990Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Xuân Thành 68 Tổ dân phố 2, Phường Tam Chúc, Ninh Bình, Việt Nam. 0700886577Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Trường Anh Số nhà 36 đường 24/8, tổ 3, Phường Phù Vân, Ninh Bình, Việt Nam. 0700879178Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Thương mại xây dựng đầu tư Gia Hưng Lô A8 – Khu đấu giá Đại Cương, Phường Lê Hồ, Ninh Bình, Việt Nam. 0700877974Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Vận tải thương mại Tuấn Linh Tổ dân phố Nhật Tựu, Phường Kim Thanh, Ninh Bình, Việt Nam. 0700871059Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Xây dựng thương mại Phúc Yên số 155 Triệu Việt Vương, tổ dân phố Lâm Khang, Thị trấn Quất Lâm, Huyện Giao Thuỷ, Tỉnh Nam Định 0601274982Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Tùng Phát Số 41 Vũ Khế Bật, Phường Thiên Trường, Ninh Bình, Việt Nam. 0601267512Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Tùng Khánh Số 16/12/70 Trần Đăng Ninh, Phường Nam Định, Ninh Bình, Việt Nam. 0601241722Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Đăng Doanh Xóm Thắng Toàn, Thôn Đại An, Xã Nam Hồng, Ninh Bình, Việt Nam. 0601231989Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Thành Bảo Trang Xóm 14, Xã Xuân Giang, Ninh Bình, Việt Nam. 0601230216Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Xây dựng Và Kinh Doanh thương mại Thịnh Phát Tổ 7, Xã Xuân Trường, Ninh Bình, Việt Nam. 0601223988Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Chuẩn bị mặt bằng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 199
- 2 Thành phố Hải Phòng 166
- 3 Thành phố Cần Thơ 148
- 4 Tỉnh An Giang 135
- 5 Tỉnh Quảng Ninh 124
- 6 Thành phố Hà Nội 118
- 7 Tỉnh Phú Thọ 115
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 107
- 9 Tỉnh Tây Ninh 96
- 10 Tỉnh Thái Nguyên 92
- 11 Tỉnh Vĩnh Long 91
- 12 Tỉnh Đồng Tháp 84
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 84
- 14 Tỉnh Đồng Nai 75
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 67
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 65
- 17 Tỉnh Cà Mau 64
- 18 Thành phố Đà Nẵng 63
- 19 Tỉnh Hưng Yên 60
- 20 Tỉnh Gia Lai 58
- 21 Tỉnh Ninh Bình 55
- 22 Tỉnh Lào Cai 48
- 23 Tỉnh Nghệ An 41
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 35
- 25 Tỉnh Quảng Trị 25
- 26 Tỉnh Đắk Lắk 24
- 27 Tỉnh Quảng Ngãi 19
- 28 Thành phố Huế 16
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 11
- 31 Tỉnh Sơn La 9
- 32 Tỉnh Điện Biên 4
- 33 Tỉnh Lai Châu 2