Doanh nghiệp ngành Chuẩn bị mặt bằng
Mã ngành 4312 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.314 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Logistics Bảo Dũng Tổ Dân Phố Nham Sơn, Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087379Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Khoáng Sản Và VLXD Hưng Thịnh Phát Số 66 đường Vi Đức Thăng, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401087146Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Minh Tâm Sông Đốc Thửa số 8, TBÐ số 40, Ấp 10, Xã Sông Đốc, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam 2001413613Đang hoạt động
-
2026
Công ty trách nhiệm hữu hạn Tư Vấn Đo Đạc Điền Thịnh - Chi nhánh Hòa Bình Thửa đất 55, tờ bản đồ 39, Tổ 6, ấp Ngãi Hòa, Xã Hòa Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1702305773-012Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH MTV Dịch vụ thương mại Triệu Mai Thửa đất số 166, Tờ bản đồ số 29, Tổ 17, Ấp Hòa Long, Xã Nhơn Phú, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1501173735Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Thương mại Và phát triển Hạ Tầng Phúc Lợi Số 195 đường Miếu Hai Xã, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 0202367258Chưa xác định
-
2026
Công ty cổ phần xây dựng thương mại xuất nhập khẩu Logistics Bình An Số 315 đường 351, tổ dân phố Kiều Trung, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202365959Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại xây dựng Hoàng Cát Thôn 4 Đông Dư, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111621002Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất đầu tư thương mại Và dịch vụ Đại Thành Phát Tổ 11, Xã Lục Yên, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam 5200942141Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TM DV Châu Phát TV Số 137, Đường 3/2, Khóm 1, Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100716626Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TM DV Vận tải Thủy Bộ Hoài Thương Số 17 , đường Trần Thành Đại, Ấp Mỹ Cẩm A, Xã Cầu Ngang, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100711233Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Chuẩn bị mặt bằng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 199
- 2 Thành phố Hải Phòng 166
- 3 Thành phố Cần Thơ 148
- 4 Tỉnh An Giang 135
- 5 Tỉnh Quảng Ninh 124
- 6 Thành phố Hà Nội 118
- 7 Tỉnh Phú Thọ 115
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 107
- 9 Tỉnh Tây Ninh 96
- 10 Tỉnh Thái Nguyên 92
- 11 Tỉnh Vĩnh Long 91
- 12 Tỉnh Đồng Tháp 84
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 84
- 14 Tỉnh Đồng Nai 75
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 67
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 65
- 17 Tỉnh Cà Mau 64
- 18 Thành phố Đà Nẵng 63
- 19 Tỉnh Hưng Yên 60
- 20 Tỉnh Gia Lai 58
- 21 Tỉnh Ninh Bình 55
- 22 Tỉnh Lào Cai 48
- 23 Tỉnh Nghệ An 41
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 35
- 25 Tỉnh Quảng Trị 25
- 26 Tỉnh Đắk Lắk 24
- 27 Tỉnh Quảng Ngãi 19
- 28 Thành phố Huế 16
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 11
- 31 Tỉnh Sơn La 9
- 32 Tỉnh Điện Biên 4
- 33 Tỉnh Lai Châu 2