Doanh nghiệp ngành Chuẩn bị mặt bằng
Mã ngành 4312 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.314 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty TNHH TM DV XD Đại Thành Group Đường 3/2, Ấp Tân Hưng, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ, Việt Nam 6300365972Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Logistics Newsky Số nhà 789/1 ấp Ba Rinh, Xã Đại Hải, TP Cần Thơ, Việt Nam 2200833073Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Hoàng Thoa Số 33 đường Kinh Đứng Bờ Tây, Ấp Thới Hiệp, Xã Cờ Đỏ, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801821881Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH San Lắp xây dựng HT Cửu Long 30/16 ấp Thới Hòa, Xã Cờ Đỏ, TP Cần Thơ, Việt Nam 1801807439Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vận tải Thắng Thành Phát A12 Xuân Thiều 24, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng, Việt Nam 0402326033Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Một thành viên Hà Phương Thảo Thôn Ngọc Chúc 3, Xã Chí Đám, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2600761634Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2026
Công ty TNHH Vận tải Và thương mại Bảo Hân H2o Tổ dân phố Phấn Sơn, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2401085526Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH Thương mại Nguyễn Minh Tùng Số 122A Nguyễn Đáng, Khóm 1, Phường Nguyệt Hóa, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 2100456008Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Doanh Nghiệp TN Thùy Trang Lê Hân Tổ 17, ấp Tân Lập, Xã Tân Nhuận Đông, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1401896642Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Doanh nghiệp tư nhân Phan Thị Lan - Ba Tri 356/TN, ấp Thạnh Ninh, Xã Bảo Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 1300942589Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Chuẩn bị mặt bằng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 199
- 2 Thành phố Hải Phòng 166
- 3 Thành phố Cần Thơ 148
- 4 Tỉnh An Giang 135
- 5 Tỉnh Quảng Ninh 124
- 6 Thành phố Hà Nội 118
- 7 Tỉnh Phú Thọ 115
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 107
- 9 Tỉnh Tây Ninh 96
- 10 Tỉnh Thái Nguyên 92
- 11 Tỉnh Vĩnh Long 91
- 12 Tỉnh Đồng Tháp 84
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 84
- 14 Tỉnh Đồng Nai 75
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 67
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 65
- 17 Tỉnh Cà Mau 64
- 18 Thành phố Đà Nẵng 63
- 19 Tỉnh Hưng Yên 60
- 20 Tỉnh Gia Lai 58
- 21 Tỉnh Ninh Bình 55
- 22 Tỉnh Lào Cai 48
- 23 Tỉnh Nghệ An 41
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 35
- 25 Tỉnh Quảng Trị 25
- 26 Tỉnh Đắk Lắk 24
- 27 Tỉnh Quảng Ngãi 19
- 28 Thành phố Huế 16
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 11
- 31 Tỉnh Sơn La 9
- 32 Tỉnh Điện Biên 4
- 33 Tỉnh Lai Châu 2