Doanh nghiệp ngành Chuẩn bị mặt bằng
Mã ngành 4312 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.314 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên Thạch Thảo. Số 106B đường Hữu Nghị, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800811053Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại vận tải Linh Nguyên Số 324 Vũ Chí Thắng, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202351579Đang hoạt động
- 2026 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2026
Công ty cổ phần đầu tư & Xây dựng Cơ Sở Hạ Tầng Lạch Huyện Số 16A/650 Đường Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202333241Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư thương mại dịch vụ Trịnh Nguyễn LK 08-04 Hoàng Huy Riverside, Chi Lăng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202332858Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng Và vận tải TH 68 Thôn Tiến Lập (tại nhà Bà Nguyễn Thị Hội), Xã An Khánh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202327833Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Diệu Anh Thôn Trấn Hải, Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202324247Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Kinh Doanh thương mại Đức Thành Tổ dân phố Tân Lập ( Tại nhà ông Đinh Khắc Tĩnh), Phường Nam Triệu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202324215Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Và thương mại TLT-95 Tổ dân phố 1 Thụ Khê (tại nhà Ông Nguyễn Đức Lung), Xã Việt Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202315926Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Phúc Thiên Thôn Phúc Xá ( Nhà Ông Nguyễn Văn Tuân), Xã Kiến Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202314295Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư phát triển xây dựng Nam Minh Khu ngã tư xã, Xã An Khánh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202307562Tạm ngừng hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Chuẩn bị mặt bằng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 199
- 2 Thành phố Hải Phòng 166
- 3 Thành phố Cần Thơ 148
- 4 Tỉnh An Giang 135
- 5 Tỉnh Quảng Ninh 124
- 6 Thành phố Hà Nội 118
- 7 Tỉnh Phú Thọ 115
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 107
- 9 Tỉnh Tây Ninh 96
- 10 Tỉnh Thái Nguyên 92
- 11 Tỉnh Vĩnh Long 91
- 12 Tỉnh Đồng Tháp 84
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 84
- 14 Tỉnh Đồng Nai 75
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 67
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 65
- 17 Tỉnh Cà Mau 64
- 18 Thành phố Đà Nẵng 63
- 19 Tỉnh Hưng Yên 60
- 20 Tỉnh Gia Lai 58
- 21 Tỉnh Ninh Bình 55
- 22 Tỉnh Lào Cai 48
- 23 Tỉnh Nghệ An 41
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 35
- 25 Tỉnh Quảng Trị 25
- 26 Tỉnh Đắk Lắk 24
- 27 Tỉnh Quảng Ngãi 19
- 28 Thành phố Huế 16
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 11
- 31 Tỉnh Sơn La 9
- 32 Tỉnh Điện Biên 4
- 33 Tỉnh Lai Châu 2