Doanh nghiệp ngành Chuẩn bị mặt bằng
Mã ngành 4312 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.314 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng, Dịch vụ thương mại Tổng Hợp Hoàng Hà Thôn Ao Vè, Xã Trường Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401063970Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Trọng Linh Số nhà 52 ngõ 1 đường Hoàng Cầm, TDP Chùa, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401063498Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2025 Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Thiên Phú HHT Căn CL 8.05, KĐT Him Lam Green Park, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301409343Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Ninh Xá Tổ dân phố Nghiêm Xá, Phường Quế Võ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301409329Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ An Phúc Cát Tường Thôn Nghĩa Chỉ, Xã Phật Tích, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301409294Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Bình Dương Capital Tổ dân phố Nghiêm Xá, Phường Quế Võ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301409255Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Kinh Bắc Global Tổ dân phố Phù Khê Thượng, Phường Phù Khê, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301408727Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Ánh Dương Gold Thôn Yên Lãng, Xã Yên Trung, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301401351Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Xây dựng Và Máy Công Trình Hưng Phát Thôn Nhị Trai, Xã Trung Chính, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301397553Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Chuẩn bị mặt bằng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 199
- 2 Thành phố Hải Phòng 166
- 3 Thành phố Cần Thơ 148
- 4 Tỉnh An Giang 135
- 5 Tỉnh Quảng Ninh 124
- 6 Thành phố Hà Nội 118
- 7 Tỉnh Phú Thọ 115
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 107
- 9 Tỉnh Tây Ninh 96
- 10 Tỉnh Thái Nguyên 92
- 11 Tỉnh Vĩnh Long 91
- 12 Tỉnh Đồng Tháp 84
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 84
- 14 Tỉnh Đồng Nai 75
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 67
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 65
- 17 Tỉnh Cà Mau 64
- 18 Thành phố Đà Nẵng 63
- 19 Tỉnh Hưng Yên 60
- 20 Tỉnh Gia Lai 58
- 21 Tỉnh Ninh Bình 55
- 22 Tỉnh Lào Cai 48
- 23 Tỉnh Nghệ An 41
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 35
- 25 Tỉnh Quảng Trị 25
- 26 Tỉnh Đắk Lắk 24
- 27 Tỉnh Quảng Ngãi 19
- 28 Thành phố Huế 16
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 11
- 31 Tỉnh Sơn La 9
- 32 Tỉnh Điện Biên 4
- 33 Tỉnh Lai Châu 2