Doanh nghiệp ngành Chuẩn bị mặt bằng
Mã ngành 4312 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.314 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty cổ phần đầu tư phát triển Thành Giang Số nhà 76, Đường Ngô Gia Tự, Tổ 7, Khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702223662Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Và Cơ Khí NHT Số nhà 18/1, Tổ 1, Khu 3, Phường Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702222330Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Siba Quảng Ninh Khu phố Phong Cốc 7, Phường Phong Cốc, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702220460Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần TM&DV Xây dựng Gia Bảo Số 260, Tổ 2, Khu phố Giếng Đáy 5, Phường Việt Hưng, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702220132Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH 1TV Xây dựng Và vận tải Đức Mạnh 86 Tổ 10, Khu phố Nam Trung, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702219659Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vận tải thương mại Thành Đạt 86 khu Bằng Xăm, Phường Hoành Bồ, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702219313Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Tổng Hợp Chiến My QN Số nhà 14, Tổ 5, Khu Tân Lập 3, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702207685Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Chuẩn bị mặt bằng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 199
- 2 Thành phố Hải Phòng 166
- 3 Thành phố Cần Thơ 148
- 4 Tỉnh An Giang 135
- 5 Tỉnh Quảng Ninh 124
- 6 Thành phố Hà Nội 118
- 7 Tỉnh Phú Thọ 115
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 107
- 9 Tỉnh Tây Ninh 96
- 10 Tỉnh Thái Nguyên 92
- 11 Tỉnh Vĩnh Long 91
- 12 Tỉnh Đồng Tháp 84
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 84
- 14 Tỉnh Đồng Nai 75
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 67
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 65
- 17 Tỉnh Cà Mau 64
- 18 Thành phố Đà Nẵng 63
- 19 Tỉnh Hưng Yên 60
- 20 Tỉnh Gia Lai 58
- 21 Tỉnh Ninh Bình 55
- 22 Tỉnh Lào Cai 48
- 23 Tỉnh Nghệ An 41
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 35
- 25 Tỉnh Quảng Trị 25
- 26 Tỉnh Đắk Lắk 24
- 27 Tỉnh Quảng Ngãi 19
- 28 Thành phố Huế 16
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 11
- 31 Tỉnh Sơn La 9
- 32 Tỉnh Điện Biên 4
- 33 Tỉnh Lai Châu 2