Doanh nghiệp ngành Chuẩn bị mặt bằng
Mã ngành 4312 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.314 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Pro Max Mai Kim Ngọc Thôn 7, Xã Kim Tân, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803206562Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vận tải Và San Lấp Hùng Trang Nhà ông Dương Minh Hùng, thôn 23, Xã Tân Tiến, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803210978Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dosan Thuận Tú SN 260, Tổ dân phố Tân Thành 1, Phường Bách Quang, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601660537Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ vận tải Và xây dựng Minh Khang TDP Hoàng Thanh, Phường Vạn Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601659605Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH 123 Vân Thái Nguyên Số 27, đường Gia Sàng, Phường Gia Sàng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601651490Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2025 Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần thương mại Và đầu tư MHB Số 142 Lý Nam Đế, tổ dân phố Ga, Phường Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601587284Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Phúc Vinh Phát TN Thửa đất số 313, tờ bản đồ số 30, tổ 3, Đường ĐT 785, Ấp Đông biên, Xã Tân Đông, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901387943Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng Shapemoon - Chi nhánh 01 Số nhà 377, Tổ Xuân Miếu 2, Phường Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 3604014466-003Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Chuẩn bị mặt bằng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 199
- 2 Thành phố Hải Phòng 166
- 3 Thành phố Cần Thơ 148
- 4 Tỉnh An Giang 135
- 5 Tỉnh Quảng Ninh 124
- 6 Thành phố Hà Nội 118
- 7 Tỉnh Phú Thọ 115
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 107
- 9 Tỉnh Tây Ninh 96
- 10 Tỉnh Thái Nguyên 92
- 11 Tỉnh Vĩnh Long 91
- 12 Tỉnh Đồng Tháp 84
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 84
- 14 Tỉnh Đồng Nai 75
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 67
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 65
- 17 Tỉnh Cà Mau 64
- 18 Thành phố Đà Nẵng 63
- 19 Tỉnh Hưng Yên 60
- 20 Tỉnh Gia Lai 58
- 21 Tỉnh Ninh Bình 55
- 22 Tỉnh Lào Cai 48
- 23 Tỉnh Nghệ An 41
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 35
- 25 Tỉnh Quảng Trị 25
- 26 Tỉnh Đắk Lắk 24
- 27 Tỉnh Quảng Ngãi 19
- 28 Thành phố Huế 16
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 11
- 31 Tỉnh Sơn La 9
- 32 Tỉnh Điện Biên 4
- 33 Tỉnh Lai Châu 2