Doanh nghiệp ngành Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Mã ngành 1610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.365 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2018
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu HNP Số 80/4/A1, Đường Nguyễn Văn Tiên, Tổ 45, KP9, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603604649Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Công Nghệ Homewoods LLC Tổ 4, ấp 5, Xã An Viễn(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603604374Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Gỗ Trần Trương Số 36L4 - Đường N4, Tổ 6 - Khu Phố Bình Dương, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603602377Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Doanh nghiệp tư nhân Trọng Minh Thư H1/019, Tổ A2, Ấp Nguyễn Huệ 2, Xã Gia Kiệm, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603596405Đang hoạt động
- 2018 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Hoàng Gia Linh Số 536, đường Bắc Sơn - Long Thành, ấp Bùi Chu, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603572517Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên sản xuất thương mại Nhã Thư Số 63/2, Tổ 8, Ấp Vàm, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603568422Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Gỗ Phạm Gia Phát Số 49C, Tổ 3, KP. Hương Phước, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603561667Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Ván Ép Thành Nam Số 130, Tổ 11, Ấp Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603556882Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty cổ phần đầu tư phát triển Và xây dựng Hưng Thịnh Số 66/56/6, tổ 4, khu phố 2, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603556554Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 423
- 2 Tỉnh Đồng Nai 345
- 3 Thành phố Hà Nội 168
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 138
- 5 Tỉnh Nghệ An 112
- 6 Tỉnh Thái Nguyên 106
- 7 Tỉnh Gia Lai 83
- 8 Tỉnh Quảng Trị 79
- 9 Tỉnh Quảng Ngãi 72
- 10 Thành phố Huế 68
- 11 Tỉnh Ninh Bình 67
- 12 Thành phố Đà Nẵng 65
- 13 Tỉnh Phú Thọ 63
- 14 Tỉnh Quảng Ninh 62
- 15 Thành phố Hải Phòng 61
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 61
- 17 Tỉnh Thanh Hóa 56
- 18 Tỉnh Đắk Lắk 52
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 50
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 46
- 21 Tỉnh Lào Cai 38
- 22 Tỉnh An Giang 29
- 23 Thành phố Cần Thơ 28
- 24 Tỉnh Cà Mau 21
- 25 Tỉnh Hưng Yên 21
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 17
- 27 Tỉnh Tây Ninh 12
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 11
- 29 Tỉnh Đồng Tháp 5
- 30 Tỉnh Điện Biên 3
- 31 Tỉnh Cao Bằng 2
- 32 Tỉnh Sơn La 1