Doanh nghiệp ngành Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Mã ngành 1610 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.365 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2014
Công Ty TNHH Một Thành Viên Cưa Xẻ Gỗ Lâm Gia Phát 149A/4, KV5, Lộ Vòng Cung, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801324054Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hoàng Kim 22 đường số 3, Khu Tái định cư Metro, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801155991Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên Lộc Xuân 141/20, đường 30/4, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801154998Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Sản xuất dịch vụ thương mại Thúy Sơn 97, Mậu Thân, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801143668Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2009
Công ty TNHH Một thành viên Văn Thanh Số 900, Đường Bùi Hữu Nghĩa, KV Bình Dương, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801076002Đang hoạt động
- 2005 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2008
Công ty TNHH Một thành viên Gỗ Bảy Phương 117A, KV5, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1800423990Tạm ngừng hoạt động
-
2000
Doanh Nghiệp TN Tín Thành 69/40A Cách Mạng Tháng Tám, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1800384780Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2000
Công Ty TNHH Cơ Khí CKC ( NQD ) 147 Lê Hồng Phong, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1800383297Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
1999
DNTN & DVTM - Thái Toàn số 2 Khu tập thể 962 Quân khu 9, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1800346841Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1990 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
1994
Xí nghiệp chế biến gổ Lê Tân ấp Quyết Thắng TT Ô Môn, Phường Ô Môn, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1800173490Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 423
- 2 Tỉnh Đồng Nai 345
- 3 Thành phố Hà Nội 168
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 138
- 5 Tỉnh Nghệ An 112
- 6 Tỉnh Thái Nguyên 106
- 7 Tỉnh Gia Lai 83
- 8 Tỉnh Quảng Trị 79
- 9 Tỉnh Quảng Ngãi 72
- 10 Thành phố Huế 68
- 11 Tỉnh Ninh Bình 67
- 12 Thành phố Đà Nẵng 65
- 13 Tỉnh Phú Thọ 63
- 14 Tỉnh Quảng Ninh 62
- 15 Thành phố Hải Phòng 61
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 61
- 17 Tỉnh Thanh Hóa 56
- 18 Tỉnh Đắk Lắk 52
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 50
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 46
- 21 Tỉnh Lào Cai 38
- 22 Tỉnh An Giang 29
- 23 Thành phố Cần Thơ 28
- 24 Tỉnh Cà Mau 21
- 25 Tỉnh Hưng Yên 21
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 17
- 27 Tỉnh Tây Ninh 12
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 11
- 29 Tỉnh Đồng Tháp 5
- 30 Tỉnh Điện Biên 3
- 31 Tỉnh Cao Bằng 2
- 32 Tỉnh Sơn La 1