Doanh nghiệp ngành Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
Mã ngành 5621 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 811 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty cổ phần Thực Phẩm Zenfood Việt Nam 255A5 Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317792308Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Nina 15B/17 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317787298Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH MTV Thực Phẩm Sạch Trần Khải Số 15 đường 23, khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317786110Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Bếp Anh Mai 28/6B Nguyễn Thị Đặng, Khu phố 3, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317769718Đang hoạt động
- 2023 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2023 Tạm ngừng hoạt động
-
2023
Công ty TNHH SX TM DV Như Khuê 1/57/4 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317653752Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Kỷ Nguyên Catering 506/25 Đường Hà Huy Giáp, Tổ 12, Khu phố 1, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317635023Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Bếp Việt Phương Linh 118/32/12/41 Đường Thạnh Xuân 38, Khu phố 3, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317622680Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Suất Ăn công nghiệp Anh Kiệt 186 bis Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317602155Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Louis Enrich Garden 545 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317582205Tạm ngừng hoạt động
- 2022 Tạm ngừng hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 209
- 2 Thành phố Hà Nội 108
- 3 Tỉnh Bắc Ninh 78
- 4 Tỉnh Đồng Nai 78
- 5 Thành phố Hải Phòng 50
- 6 Thành phố Đà Nẵng 37
- 7 Tỉnh Ninh Bình 30
- 8 Tỉnh Hưng Yên 25
- 9 Tỉnh Phú Thọ 23
- 10 Tỉnh Tây Ninh 21
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 20
- 12 Tỉnh Khánh Hòa 18
- 13 Tỉnh Vĩnh Long 14
- 14 Tỉnh Lâm Đồng 12
- 15 Tỉnh Gia Lai 11
- 16 Tỉnh Thanh Hóa 10
- 17 Tỉnh Đồng Tháp 9
- 18 Thành phố Huế 8
- 19 Tỉnh Nghệ An 8
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 6
- 21 Tỉnh Thái Nguyên 6
- 22 Tỉnh An Giang 4
- 23 Tỉnh Đắk Lắk 4
- 24 Tỉnh Lào Cai 4
- 25 Thành phố Cần Thơ 3
- 26 Tỉnh Cà Mau 3
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 2
- 28 Tỉnh Quảng Trị 2
- 29 Tỉnh Sơn La 2
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 2
- 31 Tỉnh Điện Biên 1
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 1