Doanh nghiệp ngành Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Mã ngành 7830 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.385 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH VĩNH PhúC 68 Số 1C ngõ 9/5 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110021203Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty cổ phần dịch vụ thương mại Quốc Tế Hòa Phát Số 34, ngõ 39 phố Phạm Thận Duật, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110015778Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Nhân Lực Quốc Tế 5 Sao Số 13 Liền kề 1, tiểu khu đô thị Vạn Phúc, Đường Tố Hữu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110013322Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Tư Vấn Di Trú Canada TMN Số 106 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110010233Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty cổ phần Als Group Số 16B2, Khu trung đoàn 918, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110010071Đang hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty cổ phần Tập Đoàn Abs Số 33 ngõ 199 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110007826Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Giải Pháp Nhân Sự Việt Mỹ Tầng 12 Toà nhà Diamond Flower, Số 48 Đường Lê Văn Lương, Kh, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109993324Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty cổ phần Nhân Lực Quốc Tế Midori Tầng 2, Tòa nhà CT2 Hateco Apollo, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109989455Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Việt Nam Champion Số 18 ngõ 77 Nghĩa Dũng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109987225Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Cung Cấp Giải Pháp Nguồn Nhân Lực THR Tầng 4, Số 36TT26, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109981777Tạm ngừng hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Cung ứng và quản lý nguồn lao động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 679
- 2 Thành phố Hà Nội 579
- 3 Thành phố Hải Phòng 197
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 164
- 5 Tỉnh Đồng Nai 150
- 6 Tỉnh Hưng Yên 73
- 7 Tỉnh Thanh Hóa 73
- 8 Tỉnh Nghệ An 65
- 9 Tỉnh Thái Nguyên 45
- 10 Tỉnh Hà Tĩnh 38
- 11 Tỉnh Phú Thọ 38
- 12 Thành phố Đà Nẵng 31
- 13 Tỉnh Ninh Bình 29
- 14 Tỉnh Quảng Ninh 27
- 15 Tỉnh Quảng Trị 25
- 16 Thành phố Cần Thơ 24
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 22
- 18 Tỉnh Tây Ninh 12
- 19 Thành phố Huế 11
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 11
- 21 Tỉnh Lai Châu 11
- 22 Tỉnh Vĩnh Long 11
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 9
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 9
- 25 Tỉnh An Giang 8
- 26 Tỉnh Cà Mau 8
- 27 Tỉnh Lào Cai 8
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 6
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 6
- 30 Tỉnh Gia Lai 5
- 31 Tỉnh Đồng Tháp 3
- 32 Tỉnh Sơn La 3
- 33 Tỉnh Cao Bằng 2