Doanh nghiệp ngành Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Mã ngành 7830 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.385 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2020
Công ty TNHH Giúp Việc Tín Đức Số 38 Tổ 26a đường Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109150839Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty cổ phần dịch vụ Quốc Tế Mặt Trời Nam Khu Đìa Đừng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109150765Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty cổ phần Cung Ứng Nhân Lực Quốc Tế Hoàn Phát Số 36 phố Văn La, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109150067Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty cổ phần HRD Số nhà 23, ngách 667/2 Nguyễn Văn Cừ, tổ 1, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109143895Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- — Tạm ngừng hoạt động
-
2020
Công ty cổ phần HCM Nhân Lực Ô S20A tầng 2 CT3, tổ hợp TMDV và căn hộ The Pride, khu đô thị mới An Hưng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109093796Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Thương mại phát triển Tổng Hợp Đại Việt Tầng 6, Tòa nhà SIMCO Sông Đà, tiểu khu ĐTM Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109092383Đang hoạt động
-
2020
Công ty cổ phần thương mại Và Hợp Tác Quốc Tế Milaco Số 10-12/203 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109083452Đang hoạt động
-
2020
Công ty cổ phần Siêu Toàn Cầu Số nhà 16, ngõ 270, đường Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109069257Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty cổ phần Cung Ứng Nhân Lực Số 1 Hà Nội Biệt thự liền kề 32, Long Hưng 2, Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109038530Đang hoạt động
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty cổ phần Hợp Tác Quốc Tế Cema lô 12, liền kề 01, Khu tái định cư Tứ Hiệp,, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109018615Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Cung ứng và quản lý nguồn lao động làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 679
- 2 Thành phố Hà Nội 579
- 3 Thành phố Hải Phòng 197
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 164
- 5 Tỉnh Đồng Nai 150
- 6 Tỉnh Hưng Yên 73
- 7 Tỉnh Thanh Hóa 73
- 8 Tỉnh Nghệ An 65
- 9 Tỉnh Thái Nguyên 45
- 10 Tỉnh Hà Tĩnh 38
- 11 Tỉnh Phú Thọ 38
- 12 Thành phố Đà Nẵng 31
- 13 Tỉnh Ninh Bình 29
- 14 Tỉnh Quảng Ninh 27
- 15 Tỉnh Quảng Trị 25
- 16 Thành phố Cần Thơ 24
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 22
- 18 Tỉnh Tây Ninh 12
- 19 Thành phố Huế 11
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 11
- 21 Tỉnh Lai Châu 11
- 22 Tỉnh Vĩnh Long 11
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 9
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 9
- 25 Tỉnh An Giang 8
- 26 Tỉnh Cà Mau 8
- 27 Tỉnh Lào Cai 8
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 6
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 6
- 30 Tỉnh Gia Lai 5
- 31 Tỉnh Đồng Tháp 3
- 32 Tỉnh Sơn La 3
- 33 Tỉnh Cao Bằng 2