Doanh nghiệp ngành Dịch vụ ăn uống khác
Mã ngành 5629 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.587 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ An Quyên Thôn Tràng Kỹ, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801483528Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Khai Thác Khu công nghiệp Thịnh Vượng Thôn Nguyên Khê, Xã Cẩm Giang, TP Hải Phòng, Việt Nam 0801465818Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần phát triển thương mại dịch vụ Tâm Phát Thôn 8, Xã Nghi Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202340344Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Kinh Doanh Lương Thực - Ẩm Thực Mai Hoa Tổ dân phố 5 khu vực Mai Động (tại nhà bà Phạm Thị Tuyết), Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202307386Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Thực Phẩm Gia Phát Số 1/1158 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202347660Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Công Nghệ Minh Quân Việt Nam Số nhà 346, tổ dân phố Đình Ngọ I, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202333379Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Ánh Dương Food Việt Nam Tổ dân phố Kiền Bái 6, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202329291Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Công Nghệ Quốc An Việt Nam Số nhà 122 tổ dân phố Hà Đỗ 2, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202315725Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Phát triển Hải Tuệ Linh Ngõ 53, Khu Phố Đông Lãm 2, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202310371Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Dịch vụ ăn uống khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 478
- 2 Tỉnh Đồng Nai 170
- 3 Thành phố Hà Nội 156
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 108
- 5 Thành phố Hải Phòng 106
- 6 Tỉnh Hưng Yên 73
- 7 Tỉnh Phú Thọ 54
- 8 Thành phố Cần Thơ 52
- 9 Thành phố Đà Nẵng 48
- 10 Tỉnh Tây Ninh 45
- 11 Tỉnh Ninh Bình 34
- 12 Tỉnh Thanh Hóa 32
- 13 Tỉnh Nghệ An 23
- 14 Tỉnh An Giang 19
- 15 Tỉnh Đồng Tháp 19
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 19
- 17 Tỉnh Cà Mau 18
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 18
- 19 Tỉnh Vĩnh Long 18
- 20 Tỉnh Gia Lai 16
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 15
- 22 Tỉnh Lâm Đồng 12
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 11
- 24 Tỉnh Đắk Lắk 10
- 25 Thành phố Huế 7
- 26 Tỉnh Lào Cai 7
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 6
- 28 Tỉnh Sơn La 4
- 29 Tỉnh Quảng Trị 3
- 30 Tỉnh Điện Biên 1
- 31 Tỉnh Lai Châu 1
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 1
- 33 Tỉnh Tuyên Quang 1