Doanh nghiệp ngành Dịch vụ ăn uống khác
Mã ngành 5629 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.587 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Tiến Phát Tiến - Chi nhánh Bình Định Lô số 12,13,14,15 Khu A2 Khu dân cư An Ngãi, Phường An Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 0318999785-001Đang hoạt động
-
2025
Chi nhánh Số 1 Tại Hà Nội - Công ty TNHH Công Nghệ Thực Phẩm VMG Số 154 đường Phú Nhi, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam 0106102989-002Đang hoạt động
-
2026
Chi nhánh - Công ty TNHH Trust Flow Catering Số 1510, Tổ 8, Khu phố Long Khánh 1, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam 3703399496-001Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Một thành viên Thắng Cơm - Chi nhánh Số 3 Só 16, quốc lộ 80, Ấp Phú Thuận, Xã Tân Nhuận Đông, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1401955175-004Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Kim Phúc Minh Số 491/2, Tổ 18, Ấp Tân Phú, Xã Tân Hương, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1201730223Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vận tải Hành Khách Tín Phát Ấp Kinh Nhiếm, Xã Tân Phú Đông, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1201729718Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH MTV Thương mại Và dịch vụ Trương Cường Group Ấp 5, Xã Tân Phước 3, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1201723258Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2026 Đang hoạt động
-
2020
Chi nhánh công ty TNHH Thực Phẩm Tươi Sao Mai Khu phố Chợ Mới, Phường Gò Công, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 0309259791-006Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Hồ Lô Việt Lô A1-43-44, đường B1, tổ 8, KDC Phú Thịnh, khu phố 7, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604103081Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại phát triển dịch vụ Tâm An Cảng Phước An, ấp Bà Trường, Xã Phước An, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604100098Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Dịch vụ ăn uống khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 478
- 2 Tỉnh Đồng Nai 170
- 3 Thành phố Hà Nội 156
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 108
- 5 Thành phố Hải Phòng 106
- 6 Tỉnh Hưng Yên 73
- 7 Tỉnh Phú Thọ 54
- 8 Thành phố Cần Thơ 52
- 9 Thành phố Đà Nẵng 48
- 10 Tỉnh Tây Ninh 45
- 11 Tỉnh Ninh Bình 34
- 12 Tỉnh Thanh Hóa 32
- 13 Tỉnh Nghệ An 23
- 14 Tỉnh An Giang 19
- 15 Tỉnh Đồng Tháp 19
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 19
- 17 Tỉnh Cà Mau 18
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 18
- 19 Tỉnh Vĩnh Long 18
- 20 Tỉnh Gia Lai 16
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 15
- 22 Tỉnh Lâm Đồng 12
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 11
- 24 Tỉnh Đắk Lắk 10
- 25 Thành phố Huế 7
- 26 Tỉnh Lào Cai 7
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 6
- 28 Tỉnh Sơn La 4
- 29 Tỉnh Quảng Trị 3
- 30 Tỉnh Điện Biên 1
- 31 Tỉnh Lai Châu 1
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 1
- 33 Tỉnh Tuyên Quang 1